Kết quả trận Belgrano vs Defensa Y Justicia, 06h00 ngày 03/11

Vòng 20
06:00 ngày 03/11/2024
Belgrano
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Defensa Y Justicia
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 27℃~28℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.975
+1
1.825
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 8
2-0
8.5 16
2-1
9.2 20
3-1
22 62
3-2
44 66
4-2
135 238
4-3
230 238
0-0
6.9
1-1
5.8
2-2
19
3-3
135
4-4
300
AOS
62

VĐQG Argentina » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia

Belgrano Belgrano
Phút
Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
24'
match yellow.png Alexis Soto
34'
match yellow.png Cesar Ignacio Perez Maldonado

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Defensa Y Justicia

Belgrano Belgrano
Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
3
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Cản sút
 
0
7
 
Sút Phạt
 
4
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
169
 
Số đường chuyền
 
223
79%
 
Chuyền chính xác
 
82%
4
 
Phạm lỗi
 
7
6
 
Việt vị
 
0
4
 
Cứu thua
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
2
15
 
Ném biên
 
6
7
 
Cản phá thành công
 
6
2
 
Thử thách
 
3
12
 
Long pass
 
14
51
 
Pha tấn công
 
46
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Bryan Reyna
23
Facundo Tomas Quignon
42
Jeremias Lucco
34
Geronimo Heredia
1
Ignacio Chicco
35
Francisco Facello
13
Nicolas Meriano
6
Alejandro Rebola
51
Ramiro Hernandes
10
Matias Nicolas Marin Vega
26
Facundo Lencioni
19
Pablo Chavarria
Belgrano Belgrano 3-5-2
4-2-3-1 Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
25
Espinola
33
Delgado
37
Troilo
2
Leguizam...
53
Velazque...
15
Menossi
16
Rolon
24
Metilli
8
Compagnu...
29
Jara
22
Miranda
23
Gomez
38
Rubio
28
Aguilera
21
Mingo
3
Soto
5
Gonzalez
25
Maldonad...
17
Alanis
16
Molinas
30
Lopez
7
Osorio

Substitutes

10
Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
35
Benjamin Schamine
37
Matias Ramirez
9
Juan Miritello
6
Tiago Ferreyra
22
Cristopher Javier Fiermarin Forlan
14
Ezequiel Cannavo
18
Ignacio Galvan
13
Samuel Lucero
20
Ayrton Portillo
27
Luciano Herrera
24
David Maximiliano Gonzalez
Đội hình dự bị
Belgrano Belgrano
Bryan Reyna 11
Facundo Tomas Quignon 23
Jeremias Lucco 42
Geronimo Heredia 34
Ignacio Chicco 1
Francisco Facello 35
Nicolas Meriano 13
Alejandro Rebola 6
Ramiro Hernandes 51
Matias Nicolas Marin Vega 10
Facundo Lencioni 26
Pablo Chavarria 19
Belgrano Defensa Y Justicia
10 Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
35 Benjamin Schamine
37 Matias Ramirez
9 Juan Miritello
6 Tiago Ferreyra
22 Cristopher Javier Fiermarin Forlan
14 Ezequiel Cannavo
18 Ignacio Galvan
13 Samuel Lucero
20 Ayrton Portillo
27 Luciano Herrera
24 David Maximiliano Gonzalez

Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Defensa Y Justicia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
0.67 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
4.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.33
50.67% Kiểm soát bóng 42.33%
8.33 Phạm lỗi 5.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.6
0.7 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 3.6
3.8 Phạt góc 3.6
2.1 Thẻ vàng 1.5
49.5% Kiểm soát bóng 46.8%
9.6 Phạm lỗi 8.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Belgrano (13trận)
Chủ Khách
Defensa Y Justicia (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
2
4
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
1
1
0
3

Belgrano Belgrano
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Franco Daniel Jara Tiền đạo thứ 2 5 3 3 28 22 78.57% 3 1 53 8.1
15 Lucas Andres Menossi Tiền vệ trụ 1 0 0 19 14 73.68% 1 0 25 6.6
33 Rafael Marcelo Delgado Trung vệ 0 0 1 32 22 68.75% 2 0 41 6.6
23 Facundo Tomas Quignon Tiền vệ trụ 0 0 0 11 5 45.45% 0 0 16 6.9
22 Nicolas Fernandez Miranda Tiền đạo thứ 2 0 0 0 14 9 64.29% 0 2 22 6.7
16 Esteban Rolon Tiền vệ trụ 0 0 0 33 28 84.85% 0 2 44 6.9
8 Gabriel Compagnucci Trung vệ 1 0 4 21 17 80.95% 10 2 57 7.1
2 Anibal Leguizamon Trung vệ 1 0 0 50 37 74% 3 2 59 6.4
24 Francisco Gonzalez Metilli Tiền vệ công 2 0 2 30 24 80% 3 0 51 7.4
25 Juan Espinola Thủ môn 0 0 0 36 21 58.33% 0 0 51 7.4
11 Bryan Reyna Cánh trái 0 0 1 5 5 100% 1 0 13 6.8
37 Mariano Troilo Trung vệ 2 1 0 37 30 81.08% 0 3 55 6.3
42 Jeremias Lucco Tiền đạo thứ 2 2 1 0 5 3 60% 0 0 12 7.1
34 Geronimo Heredia Tiền vệ trụ 1 1 0 3 3 100% 1 0 6 6.5
53 Juan Velazquez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 17 89.47% 9 0 46 6.6

Defensa Y Justicia Defensa Y Justicia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Victor Emanuel Aguilera Trung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 0 3 43 6.6
5 Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 56 44 78.57% 0 0 66 6.7
17 Gabriel Alanis Cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 20 6.5
23 Enrique Alberto Bologna Gomez Thủ môn 0 0 0 33 14 42.42% 0 0 51 7.9
10 Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez Tiền vệ công 0 0 1 35 26 74.29% 0 1 41 6.6
3 Alexis Soto Hậu vệ cánh trái 2 1 1 44 38 86.36% 3 2 65 6.8
37 Matias Ramirez Tiền vệ phải 1 0 0 7 5 71.43% 2 0 19 6.9
21 Santiago Ramos Mingo Trung vệ 0 0 0 28 23 82.14% 0 4 42 6.7
9 Juan Miritello Tiền đạo thứ 2 1 0 1 2 0 0% 0 2 5 7
25 Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trụ 0 0 1 34 31 91.18% 0 2 43 6.9
16 Aaron Nicolas Molinas Tiền vệ công 3 3 2 60 57 95% 2 0 74 8.2
7 Abiel Osorio Tiền đạo thứ 2 3 2 2 14 10 71.43% 0 1 26 7.5
30 Kevin Lopez Tiền vệ phòng ngự 3 2 1 35 31 88.57% 2 0 48 7
35 Benjamin Schamine Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 14 12 85.71% 1 1 22 6.5
38 Tobias Rubio Trung vệ 0 0 0 37 27 72.97% 3 0 58 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ