Kết quả trận Belgrano vs Defensa Y Justicia, 06h00 ngày 03/11
Belgrano
-0.25 0.80
+0.25 1.06
2 0.88
u 0.92
2.10
3.11
3.20
-0 0.80
+0 1.20
0.75 0.72
u 1.08
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Belgrano vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Belgrano vs Defensa Y Justicia
Alexis Soto
Cesar Ignacio Perez Maldonado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Belgrano VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Belgrano vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 53 | 8.1 | |
| 15 | Lucas Andres Menossi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 33 | Rafael Marcelo Delgado | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Facundo Tomas Quignon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 16 | Esteban Rolon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Trung vệ | 1 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 10 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 3 | 2 | 59 | 6.4 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 25 | Juan Espinola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 55 | 6.3 | |
| 42 | Jeremias Lucco | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 7.1 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 53 | Juan Velazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 9 | 0 | 46 | 6.6 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 43 | 6.6 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Alanis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 51 | 7.9 | |
| 10 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 37 | Matias Ramirez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 7 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 60 | 57 | 95% | 2 | 0 | 74 | 8.2 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 7.5 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 35 | Benjamin Schamine | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 38 | Tobias Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 0 | 58 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

