Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bellinzona vs Neuchatel Xamax, 01h30 ngày 31/01
Bellinzona
0.96
0.90
0.98
0.86
2.70
3.40
2.40
0.70
1.19
0.70
1.16
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Neuchatel Xamax hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Neuchatel Xamax tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Neuchatel Xamax hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Neuchatel Xamax
Loïc Veya
Kiến tạo: Evan Rossier
Kiến tạo: Duvan Mosquera
Gédéon LomamiRa sân: Grégoire Smania
Rayan MadaniRa sân: Waël Jolissaint
Goncalo Sacramento dos Santos
Ra sân: Aaron Rey
Ra sân: Evan Rossier
Ra sân: Jonatan Mayorga
Rayan Madani
Kiến tạo: Momodou Jaiteh
Ra sân: Mahir Rizvanovic
Ra sân: Willy Vogt
Luca KloetzliRa sân: Elmedin Schaller
Senad CosicRa sân: Loïc Veya
Mattia ValenteRa sân: Francesco Lentini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Neuchatel Xamax
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Neuchatel Xamax
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 3 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 4 | 0 | 4 | 52 | 39 | 75% | 11 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 5 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 9.2 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 4 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 1 | 106 | 8.3 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Trapero | Defender | 4 | 3 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 78 | 10 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 24 | Elion Jashari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 86 | 7.8 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 0 | 52 | 6.8 |
Neuchatel Xamax
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Francesco Lentini | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 94 | Tim Hottiger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 34 | Elmedin Schaller | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 35 | Altin Azemi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 5.6 | |
| 36 | Shiloh Reinhard | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 58 | 6.3 | |
| 39 | Goncalo Sacramento dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 43 | Theodore Elsig | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 51 | Gédéon Lomami | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 41 | Adonis Bourezak | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 40 | Loïc Veya | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 47 | Luca Kloetzli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 48 | Rayan Madani | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 50 | Senad Cosic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 44 | Grégoire Smania | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.5 | |
| 45 | Waël Jolissaint | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 29 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

