Kết quả trận Bellinzona vs Stade Ouchy, 01h30 ngày 21/03
Bellinzona
+0.75 0.77
-0.75 1.00
2.75 0.81
u 0.99
4.00
1.75
3.90
+0.5 0.77
-0.5 0.95
1.25 0.90
u 0.90
5.5
1.91
2.5
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Stade Ouchy hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Stade Ouchy tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Stade Ouchy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Stade Ouchy
Nicola Sutter
Kiến tạo: Willy Vogt
Kiến tạo: Michael Goncalves Pinto
Loic Socka BongueRa sân: Chinwendu Johan Nkama
Nathan GarciaRa sân: Keasse Bah
Ra sân: Andres Lopez
Ra sân: Duvan Mosquera
2 - 1 Landry Nomel Kiến tạo: Nathan Garcia
Ra sân: Endrit Fetahu
Ra sân: Pierrick Moulin
Issa Kaloga
Hugo FarguesRa sân: Patrick Sutter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Stade Ouchy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Stade Ouchy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 8 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 39 | 7.9 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 92 | Pierrick Moulin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 6.2 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 22 | Elio Trochen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 34 | Endrit Fetahu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
Stade Ouchy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Nicola Sutter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 87 | 7.3 | |
| 24 | Ogou Akichi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 71 | 7 | |
| 25 | Chinwendu Johan Nkama | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 71 | Breston Malula | Defender | 1 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 101 | 6.8 | |
| 30 | Patrick Sutter | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 7 | Landry Nomel | Forward | 3 | 2 | 4 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 1 | 74 | 8.3 | |
| 28 | Issa Kaloga | Defender | 2 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 1 | 90 | 6.3 | |
| 26 | Loic Socka Bongue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Nathan Garcia | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 77 | Vasco Tritten | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 9 | 4 | 78 | 7.1 | |
| 11 | Malko Sartoretti | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 6 | |
| 13 | Keasse Bah | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 1 | Dany Roger Bornand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

