Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bellinzona vs Vaduz, 01h30 ngày 14/02
Bellinzona
1.00
0.82
0.57
1.25
3.10
3.75
2.00
0.71
1.14
1.03
0.79
Hạng 2 Thụy Sĩ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Vaduz hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Vaduz tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Vaduz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Vaduz
Ronaldo Dantas Fernandes
0 - 1 Dominik Schwizer
Nicolas Hasler
Denis Simani
Luca Mack
Ra sân: Borja Lopez Menendez
Ra sân: Evan Rossier
Marcel MonsbergerRa sân: Angelo Campos
0 - 2 Marcel Monsberger Kiến tạo: Stephan Seiler
Ra sân: Jacques Bomo
Cedric GasserRa sân: Micha Nico Eberhard
Ra sân: Jonatan Mayorga
Malik SawadogoRa sân: Dominik Schwizer
Gabriele De DonnoRa sân: Stephan Seiler
Mats HammerichRa sân: Milos Cocic
Marcel Monsberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Vaduz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 4 | Borja Lopez Menendez | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 6 | Trapero | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 57 | 6 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 79 | Lendrit Shala | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 56 | 7.1 |
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 6 | Denis Simani | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 7 | 77 | 7.2 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 5 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 17 | Angelo Campos | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 24 | Cedric Gasser | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 5 | Liridon Berisha | Defender | 0 | 0 | 1 | 79 | 65 | 82.28% | 0 | 5 | 102 | 7.5 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 86 | 74 | 86.05% | 1 | 2 | 102 | 7 | |
| 8 | Stephan Seiler | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Micha Nico Eberhard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 16 | Gabriele De Donno | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 3 | Malik Sawadogo | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

