Kết quả trận Bellinzona vs Yverdon, 01h30 ngày 28/02
Bellinzona 1
+0.25 0.87
-0.25 0.89
2.5 1.25
u 0.53
26.00
1.04
9.80
+0.25 0.87
-0.25 1.20
1 0.83
u 0.98
3.75
2.63
2.2
Hạng 2 Thụy Sĩ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bellinzona vs Yverdon hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bellinzona vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bellinzona vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bellinzona vs Yverdon
0 - 1 Robin Golliard Kiến tạo: Elias Pasche

Jason Gnakpa
Ousmane Doumbia
Mahamat Thiam
Mohamed TijaniRa sân: Mahamat Thiam
Patrick WeberRa sân: Ousmane Doumbia
Antonio Marchesano
0 - 2 Elias Pasche Kiến tạo: Anthony Sauthier
Ra sân: Aaron Rey
Ra sân: Jonatan Mayorga
Fabio SaizRa sân: Antonio Marchesano
Helios SessoloRa sân: Ranjan Neelakandan
Ra sân: Duban Ayala
Ra sân: Evan Rossier
Ra sân: Willy Vogt
Varol TasarRa sân: Elias Pasche
0 - 3 Vegard Kongsro Kiến tạo: Varol Tasar
0 - 4 Varol Tasar Kiến tạo: Anthony Sauthier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bellinzona VS Yverdon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bellinzona vs Yverdon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bellinzona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Dragan Mihajlovic | Defender | 0 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 19 | Armando Sadiku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Michael Goncalves Pinto | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 16 | Alexander Muci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 30 | 5.1 | |
| 8 | Aaron Rey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 7 | Evan Rossier | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Willy Vogt | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 5 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 88 | Duvan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 3 | Aris Aksel Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 3 | |
| 14 | Jacques Bomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 6 | Trapero | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 44 | 5.7 | |
| 45 | Momodou Jaiteh | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 25 | Duban Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Mahir Rizvanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 99 | Andres Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 20 | Jonatan Mayorga | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 31 | 6.9 |
Yverdon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 2 | 94 | 9.4 | |
| 10 | Antonio Marchesano | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 8 | Aurelien Chappuis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 1 | 100 | 8 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 2 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 3 | 66 | 8 | |
| 1 | Simon Enzler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 20 | Varol Tasar | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 8 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 12 | Fabio Saiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 3 | 1 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 8 | |
| 27 | Ranjan Neelakandan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 3 | 1 | 4 | 62 | 50 | 80.65% | 3 | 0 | 77 | 8.4 | |
| 24 | Jason Gnakpa | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 82 | Mahamat Thiam | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

