Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Benfica vs Alverca, 03h30 ngày 09/02
Benfica
0.91
0.99
0.99
0.89
1.15
6.90
14.50
0.76
1.16
1.08
0.74
VĐQG Bồ Đào Nha » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Alverca hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Alverca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Alverca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Alverca
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
1 - 1 Lucas Figueiredo dos Santos Kiến tạo: Marko Milovanovic
Mateus Oliveira Mende
Fabricio Garcia AndradeRa sân: Francisco Chiquinho
RhaldneyRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Sidny Lopes Cabral
Mathis ClairiciaRa sân: Marko Milovanovic
Cedric NuozziRa sân: Lucas Figueiredo dos Santos
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Andreas Schjelderup
Kiến tạo: Samuel Dahl
Isaac JamesRa sân: Bastien Meupiyou
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Vangelis Pavlidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.37 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.03 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.8 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 7.41 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.59 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.83 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 23 | 6.77 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 31 | Matheus Mendes Werneck de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 7.06 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

