Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Benfica vs Estoril, 01h00 ngày 04/01
Benfica
0.84
1.04
0.81
1.07
1.19
5.75
13.00
0.90
1.00
0.89
0.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Estoril hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Estoril
1 - 1 Joao Antonio Antunes Carvalho Kiến tạo: Rafik Guitane
Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
Antef TsounguiRa sân: Ricard Sanchez Sendra
Fabricio Garcia AndradeRa sân: Alejandro Marques
Felix Bacher
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Georgiy Sudakov
Luis Miguel Afonso Fernandes PizziRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Tiago ParenteRa sân: Pedro Amaral
Tiago Parente
Ra sân: Vangelis Pavlidis
Ra sân: Leandro Barreiro Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 4 | 68 | 7.13 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 39 | 9 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 0 | 52 | 7.19 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 72 | 6.91 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 74 | 7.93 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 1 | 52 | 6.46 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 16 | Manu Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 84 | Joao Rego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 62 | 7.26 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 52 | 6.19 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 55 | 5.36 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 55 | 6.17 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 14 | 5.99 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 4 | 2 | 93 | 6.66 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 54 | 7.07 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.34 | |
| 55 | Tiago Parente | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

