Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Benfica vs Estoril, 01h00 ngày 04/01

Vòng 17
01:00 ngày 04/01/2026
Benfica
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (2 - 1)
Estoril
Địa điểm: Estádio do Sport Lisboa e Benfica
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.84
+1.75
1.04
O 3
0.81
U 3
1.07
1
1.19
X
5.75
2
13.00
Hiệp 1
-0.75
0.90
+0.75
1.00
O 1.25
0.89
U 1.25
0.93

VĐQG Bồ Đào Nha » 16

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Estoril hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Benfica vs Estoril

Benfica Benfica
Phút
Estoril Estoril
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Penalty awarded match var
31'
Vangelis Pavlidis 1 - 0 match pen
34'
45'
match goal 1 - 1 Joao Antonio Antunes Carvalho
Kiến tạo: Rafik Guitane
Vangelis Pavlidis 2 - 1
Kiến tạo: Leandro Barreiro Martins
match goal
45'
59'
match change Antef Tsoungui
Ra sân: Ricard Sanchez Sendra
66'
match change Fabricio Garcia Andrade
Ra sân: Alejandro Marques
69'
match yellow.png Felix Bacher
Sidny Lopes Cabral
Ra sân: Gianluca Prestianni
match change
77'
Fredrik Aursnes
Ra sân: Georgiy Sudakov
match change
77'
77'
match change Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ra sân: Alejandro Orellana Gomez
78'
match change Tiago Parente
Ra sân: Pedro Amaral
Vangelis Pavlidis 3 - 1 match goal
80'
87'
match yellow.png Tiago Parente
Franjo Ivanovic
Ra sân: Vangelis Pavlidis
match change
87'
Joao Rego
Ra sân: Leandro Barreiro Martins
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Benfica VS Estoril

Benfica Benfica
Estoril Estoril
20
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
15
7
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
28
 
Đánh đầu
 
28
3
 
Cứu thua
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
15
11
 
Thử thách
 
16
19
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
3
12
 
Đánh đầu thành công
 
16
10
 
Cản sút
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
9
10
 
Đánh chặn
 
12
11
 
Ném biên
 
10
417
 
Số đường chuyền
 
400
82%
 
Chuyền chính xác
 
84%
100
 
Pha tấn công
 
85
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
2.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.83
1.11
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.78
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.83
1.93
 
Cú sút trúng đích
 
1.63
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
9
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
13
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Franjo Ivanovic
15
Sidny Lopes Cabral
8
Fredrik Aursnes
84
Joao Rego
21
Andreas Schjelderup
86
Diogo Ferreira Prioste
50
Diogo Ferreira
3
Rafael Obrador
62
Jose Neto
Benfica Benfica 4-2-3-1
4-4-2 Estoril Estoril
1
Trubin
26
Dahl
30
Otamendi
44
Araujo
17
Dedic
20
Rios
16
Silva
10
Sudakov
18
Martins
25
Prestian...
14
2
Pavlidis
1
Blazquez
2
Sendra
44
Boma
25
Bacher
24
Amaral
99
Guitane
6
Gomez
10
Holsgrov...
12
Carvalho
9
Marques
14
Begraoui

Substitutes

17
Fabricio Garcia Andrade
21
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
5
Antef Tsoungui
55
Tiago Parente
7
Nodar Lominadze
22
Pedro Carvalho
4
Francisco Reis Ferreira, Ferro
16
Martin Turk
70
Peixinho
Đội hình dự bị
Benfica Benfica
Franjo Ivanovic 9
Sidny Lopes Cabral 15
Fredrik Aursnes 8
Joao Rego 84
Andreas Schjelderup 21
Diogo Ferreira Prioste 86
Diogo Ferreira 50
Rafael Obrador 3
Jose Neto 62
Benfica Estoril
17 Fabricio Garcia Andrade
21 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
5 Antef Tsoungui
55 Tiago Parente
7 Nodar Lominadze
22 Pedro Carvalho
4 Francisco Reis Ferreira, Ferro
16 Martin Turk
70 Peixinho

Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Estoril

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5
11 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 5
1.67 Thẻ vàng 3
52% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
0.8 Bàn thua 1.8
5.4 Sút trúng cầu môn 4.7
11.2 Phạm lỗi 12
5.3 Phạt góc 6.3
1.3 Thẻ vàng 2.1
50.8% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Benfica (32trận)
Chủ Khách
Estoril (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
3
4
HT-H/FT-T
0
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
3
2
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
5
1
0
HT-B/FT-B
1
6
2
2

Benfica Benfica
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ 0 0 1 55 48 87.27% 0 4 68 7.13
8 Fredrik Aursnes Tiền vệ trụ 0 0 0 12 9 75% 0 0 12 6.08
14 Vangelis Pavlidis Tiền đạo cắm 4 3 1 27 18 66.67% 1 2 39 9
18 Leandro Barreiro Martins Tiền vệ trụ 0 0 1 32 27 84.38% 1 0 39 7.07
1 Anatolii Trubin Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 23 6.53
17 Amar Dedic Hậu vệ cánh phải 1 0 4 36 33 91.67% 3 0 52 7.19
26 Samuel Dahl Hậu vệ cánh trái 0 0 1 53 44 83.02% 1 0 72 6.91
20 Richard Rios Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 48 39 81.25% 0 2 74 7.93
10 Georgiy Sudakov Tiền vệ công 5 0 1 28 22 78.57% 6 1 52 6.46
44 Tomas Araujo Trung vệ 2 0 1 46 40 86.96% 0 2 57 7.1
15 Sidny Lopes Cabral Hậu vệ cánh phải 1 0 0 3 3 100% 2 0 8 6.1
25 Gianluca Prestianni Cánh phải 4 0 0 28 21 75% 0 0 44 6.77
16 Manu Silva Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 32 26 81.25% 0 0 41 6.42
9 Franjo Ivanovic Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
84 Joao Rego Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

Estoril Estoril
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Joel Robles Blazquez Thủ môn 0 0 0 22 15 68.18% 0 0 28 5.69
21 Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 5.91
12 Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ công 2 1 0 49 38 77.55% 2 0 62 7.26
99 Rafik Guitane Cánh phải 0 0 4 32 26 81.25% 1 0 52 7.1
24 Pedro Amaral Hậu vệ cánh trái 1 0 0 38 31 81.58% 0 1 52 6.19
14 Yanis Begraoui Tiền đạo cắm 2 1 0 22 19 86.36% 0 2 40 6.57
25 Felix Bacher Trung vệ 0 0 0 34 33 97.06% 0 3 55 5.36
6 Alejandro Orellana Gomez Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 45 40 88.89% 0 1 55 6.17
9 Alejandro Marques Tiền đạo cắm 2 1 0 4 2 50% 0 2 14 5.99
10 Jordan Holsgrove Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 74 66 89.19% 4 2 93 6.66
2 Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 12 75% 1 0 28 6.34
44 Kevin Boma Trung vệ 0 0 0 34 28 82.35% 0 4 54 7.07
5 Antef Tsoungui Trung vệ 0 0 0 15 15 100% 0 0 23 6.26
17 Fabricio Garcia Andrade Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 1 8 6.34
55 Tiago Parente Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 9 5.78

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ