Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Benfica vs Estrela da Amadora, 01h00 ngày 26/01
Benfica
1.01
0.89
0.80
1.08
1.20
6.50
15.00
0.78
1.13
0.87
0.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Estrela da Amadora
Kevin Hoog Jansson
Ianis Stoica
Kiến tạo: Sidny Lopes Cabral
Ra sân: Enzo Barrenechea
Jefferson Anilson Silva Encada
Eddy DouéRa sân: Tom Moustier
Ra sân: Gianluca Prestianni
Alexandre SolaRa sân: Kevin Hoog Jansson
Ra sân: Georgiy Sudakov
Ra sân: Fredrik Aursnes
Rodrigo PinhoRa sân: Ianis Stoica
RobinhoRa sân: Leandro Antonetti
Alisson SouzaRa sân: Jorge Meireles
Paulo Moreira
Ra sân: Vangelis Pavlidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 2 | 71 | 6.78 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 2 | 54 | 7.07 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 8.15 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.98 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 1 | 86 | 7.28 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 2 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 14 | 1 | 58 | 9.51 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 43 | 7.45 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 62 | 7.48 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 86 | Diogo Ferreira Prioste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 58 | Daniel Banjaqui | Defender | 3 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 3 | 69 | 7.86 | |
| 0 | Anisio | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7.22 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 30 | 5.93 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 33 | 5.54 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 47 | 5.33 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 5.46 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 38 | 5.13 | |
| 28 | Tom Moustier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 5.75 | |
| 7 | Leandro Antonetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 25 | 6.37 | |
| 18 | Jorge Meireles | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 47 | 6.58 | |
| 80 | Alisson Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

