Kết quả trận Benfica vs FC Porto, 01h00 ngày 09/03
Benfica
-0.25 0.70
+0.25 1.08
2 0.91
u 0.81
1.98
3.60
2.90
-0.25 0.70
+0.25 0.61
0.75 0.80
u 1.00
2.73
3.92
1.93
VĐQG Bồ Đào Nha » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs FC Porto hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs FC Porto
0 - 1 Victor Froholdt
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Gabriel Veiga
0 - 2 Oskar Pietuszewski Kiến tạo: Gabriel Veiga
Diogo Meireles Costa
Seko FofanaRa sân: Gabriel Veiga
William GomesRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Francisco Sampaio MouraRa sân: Martim Fernandes
Borja Sainz EguskizaRa sân: Oskar Pietuszewski
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Rafael Ferreira Silva
Ra sân: Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Ra sân: Enzo Barrenechea
Teremas MoffiRa sân: Denis Gul
Alberto Costa
William Gomes
Ra sân: Amar Dedic
Kiến tạo: Franjo Ivanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 49 | 5.56 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.07 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 69 | 6.64 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 4 | 2 | 79 | 6.65 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 3 | 56 | 6.55 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 71 | 6.19 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 51 | 7.28 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 28 | 21 | 75% | 11 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.05 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 42 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 61 | 6.68 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 29 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.96 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 7.45 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 57 | 7.36 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 23 | 6.76 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 39 | 6.99 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 42 | 7.82 | |
| 7 | William Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.75 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 63 | 7.74 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

