Kết quả trận Benfica vs Real Madrid, 03h00 ngày 29/01
Benfica
+0.75 0.98
-0.75 0.90
3 0.82
u 1.04
4.15
1.70
4.00
+0.25 0.98
-0.25 0.84
1.25 0.90
u 0.94
4.15
2.25
2.42
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Real Madrid hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Real Madrid
Aurelien Tchouameni
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Raul Asencio
Kiến tạo: Vangelis Pavlidis
Raul Asencio
Kiến tạo: Vangelis Pavlidis
Rodrygo Silva De GoesRa sân: Franco Mastantuono
Eduardo CamavingaRa sân: Aurelien Tchouameni
3 - 2 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Arda Guler
Dean Huijsen
Alvaro Fernandez Carreras
Jorge Cestero SanchoRa sân: Arda Guler
Brahim DiazRa sân: Alvaro Fernandez Carreras
David AlabaRa sân: Dean Huijsen
Ra sân: Georgiy Sudakov
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Andreas Schjelderup
Ra sân: Vangelis Pavlidis

Rodrygo Silva De Goes
Rodrygo Silva De Goes
Kiến tạo: Fredrik Aursnes

Raul Asencio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 21 | 7.82 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 6.38 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 7.14 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.57 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 7.16 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 41 | 6.21 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 48 | 6.33 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 49 | 6.29 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 2 | 43 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

