Kết quả trận Benfica vs Rio Ave, 01h00 ngày 28/10
Benfica
-2 1.04
+2 0.84
3.5 0.95
u 0.75
1.12
14.00
6.50
-1 1.04
+1 0.85
1.25 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs Rio Ave hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs Rio Ave
Jonathan Panzo
Kiến tạo: Angel Fabian Di Maria
Renato PantalonRa sân: Jonathan Panzo
Joao GracaRa sân: Joao Pedro Barradas Novais
Ole PohlmannRa sân: Brandon Aguilera
Tobias MedinaRa sân: Kiko Bondoso
Ra sân: Evangelos Pavlidis
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Fredrik Aursnes
Ra sân: Angel Fabian Di Maria
Kiến tạo: Alvaro Fernandez
Fabio RonaldoRa sân: Joao Tome
Ra sân: Alexander Bahr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Forward | 5 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 63 | 8.21 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 2 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 3 | 72 | 7.95 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 1 | 75 | 7.62 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 85 | Renato Junior Luz Sanches | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Defender | 1 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 1 | 0 | 99 | 8.11 | |
| 37 | Jan-Niklas Beste | Defender | 2 | 2 | 4 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 0 | 64 | 8 | |
| 9 | Arthur Mendonça Cabral | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.79 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Midfielder | 4 | 0 | 4 | 69 | 62 | 89.86% | 6 | 0 | 90 | 7.54 | |
| 6 | Alexander Bahr | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 68 | 7.28 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 7 | Zeki Amdouni | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.21 | |
| 28 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 34 | 10 | |
| 44 | Tomas Araujo | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Forward | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.51 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 49 | 6.12 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 0 | 58 | 5.41 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.51 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 42 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 38 | 5.66 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.54 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 69 | 7.65 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 48 | 5.87 | |
| 27 | Tobias Medina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

