Kết quả trận Benfica vs SC Farense, 01h00 ngày 09/12
Benfica
-2 0.90
+2 0.90
3.5 0.90
u 0.80
1.13
12.00
6.90
-0.75 0.90
+0.75 1.00
1.5 0.97
u 0.73
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benfica vs SC Farense hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benfica vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benfica vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benfica vs SC Farense
Zach Muscat
0 - 1 Falcao Carolino
Ra sân: Casper Tengstedt
Ra sân: Joao Neves
Kiến tạo: Fredrik Aursnes
Elves BaldeRa sân: Belloumi
Facundo Agustin CaseresRa sân: Vitor Goncalves
Rafael Avelino Pereira Pinto BarbosaRa sân: Marco André Silva Lopes Matias
Rui CostaRa sân: Bruno Duarte da Silva
Facundo Agustin Caseres
Ra sân: Orkun Kokcu
Pastor
Andre SerucaRa sân: Mattheus Andrade G. de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benfica VS SC Farense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benfica vs SC Farense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 28 | 19 | 67.86% | 12 | 0 | 52 | 7.08 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 36 | 7.61 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 37 | 6.93 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.03 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 15 | 6 | |
| 5 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 4 | 32 | 7.45 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 4 | 26 | 6.82 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 3 | 48 | 6.93 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 80 | Vitor Goncalves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 29 | 7.05 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.75 | |
| 27 | Mattheus Andrade G. de Oliveira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 26 | 7.07 | |
| 6 | Zach Muscat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 31 | Joao Talocha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.69 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 9 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 33 | 8.17 | |
| 28 | Pastor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 62 | Belloumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 1 | 1 | 28 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

