Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Benin vs Senegal, 02h00 ngày 31/12
Benin
0.91
0.93
1.01
0.81
8.00
4.80
1.28
0.89
0.95
0.88
0.92
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Benin vs Senegal hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Benin vs Senegal tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Benin vs Senegal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Benin vs Senegal
Lamine Camara
0 - 1 Abdoulaye Seck Kiến tạo: Krepin Diatta
Ra sân: Dokou Dodo
Ibrahim MbayeRa sân: Iliman Ndiaye
Habib DiarraRa sân: Lamine Camara
0 - 2 Habib Diallo Kiến tạo: Sadio Mane
Kalidou Koulibaly Card changed
Kalidou Koulibaly
Mamadou SarrRa sân: Habib Diallo
Pathe CissRa sân: Pape Matar Sarr
Ra sân: Tosin Aiyegun
Ra sân: Junior Olaitan
Ra sân: Tamimou Ouorou
Cherif NdiayeRa sân: Sadio Mane
0 - 3 Cherif Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Benin VS Senegal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Benin vs Senegal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 5 | 28 | 6.09 | |
| 6 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 1 | 70 | 5.63 | |
| 5 | Yohan Roche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 6.28 | |
| 10 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 13 | Mohamed Tijani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 64 | 6.08 | |
| 18 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 19 | Dokou Dodo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Tamimou Ouorou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 42 | 5.69 | |
| 11 | Abdoul Rachid Moumini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.49 | |
| 1 | Marcel Dandjinou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 8 | Hassane Imourane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 57 | 5.96 | |
| 27 | Gislain Ahoudo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 22 | Romaric Amoussou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 4 | Attidjikou Samadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 56 | 5.73 | |
| 17 | Rodolfo Aloko | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.78 |
Senegal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 70 | 7.24 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 65 | 6.4 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 8.04 | |
| 4 | Abdoulaye Seck | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 3 | 60 | 8.29 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 7.22 | |
| 12 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.74 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 7 | 3 | 73 | 8.05 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 17 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 7 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 2 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 2 | 55 | 7.5 | |
| 8 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 27 | Ibrahim Mbaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

