Kết quả trận Bergisch Gladbach 09 vs Siegburger SV 04, 21h00 ngày 25/02

Vòng
21:00 ngày 25/02/2024
Bergisch Gladbach 09
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Siegburger SV 04
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Germany Oberliga NOFV

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bergisch Gladbach 09 vs Siegburger SV 04 hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bergisch Gladbach 09 vs Siegburger SV 04 tại Germany Oberliga NOFV 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bergisch Gladbach 09 vs Siegburger SV 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bergisch Gladbach 09 vs Siegburger SV 04

Bergisch Gladbach 09 Bergisch Gladbach 09
Phút
Siegburger SV 04 Siegburger SV 04
16'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
36'
2 - 1 match goal
51'
3 - 1 match goal
73'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bergisch Gladbach 09 VS Siegburger SV 04

Bergisch Gladbach 09 Bergisch Gladbach 09
Siegburger SV 04 Siegburger SV 04
5
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
66
 
Pha tấn công
 
50
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
46

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Bergisch Gladbach 09 vs Siegburger SV 04

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 4.33
1 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn
0.67 Phạt góc
19.67% Kiểm soát bóng
0 Thẻ vàng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.4
1.6 Bàn thua 2.1
2.5 Sút trúng cầu môn
2.4 Phạt góc 0.2
27.7% Kiểm soát bóng 1.8%
1.3 Thẻ vàng 0.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bergisch Gladbach 09 (58trận)
Chủ Khách
Siegburger SV 04 (59trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
3
12
4
HT-H/FT-T
6
3
1
3
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
4
1
3
1
HT-H/FT-H
1
4
1
1
HT-B/FT-H
3
2
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
2
1
7
HT-B/FT-B
5
11
12
9