Kết quả trận Besiktas JK vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 24/01
Besiktas JK
-1 0.94
+1 0.86
3 0.83
u 0.87
1.50
4.70
4.30
-0.25 0.94
+0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor
Yusuf Barasi
Babajide David Akintola
Michut Edouard
Yusuf Barasi
Benjamin Stambouli
Abdurrahim DursunRa sân: Motez Nourani
Ra sân: Tayfur Bingol
Ra sân: Semih Kiliçsoy
Ra sân: Jonas Svensson
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Emre Akbaba
Dorukhan TokozRa sân: Benjamin Stambouli
Pape Abou CisseRa sân: Yusuf Erdogan
Tayfun AydoganRa sân: Michut Edouard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.68 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 11 | Milot Rashica | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.42 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 21 | Demir Ege Tiknaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 79 | Serkan Terzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.05 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.45 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.51 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 56 | Yusuf Barasi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 77 | Motez Nourani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

