Kết quả trận Besiktas JK vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 24/01

Vòng 22
00:00 ngày 24/01/2024
Besiktas JK
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Adana Demirspor 1
Địa điểm: Vodafone Arena
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.85
+2
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.87
Xỉu
1.93
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 17
2-0
9.25 26
2-1
8.25 12.5
3-1
11 19.5
3-2
17 18
4-2
26 67
4-3
51 81
0-0
15.5
1-1
8.5
2-2
13.5
3-3
36
4-4
101
AOS
9.75

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Adana Demirspor

Besiktas JK Besiktas JK
Phút
Adana Demirspor Adana Demirspor
29'
match yellow.png Yusuf Barasi
36'
match yellow.png Babajide David Akintola
Tayfur Bingol match yellow.png
37'
37'
match yellow.png Michut Edouard
48'
match red Yusuf Barasi
48'
match yellow.png Benjamin Stambouli
60'
match change Abdurrahim Dursun
Ra sân: Motez Nourani
Rachid Ghezzal
Ra sân: Tayfur Bingol
match change
61'
Jonas Svensson match yellow.png
66'
Ante Rebic
Ra sân: Semih Kiliçsoy
match change
78'
Fehmi Mert Gunok match yellow.png
85'
Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Jonas Svensson
match change
86'
86'
match change Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Ra sân: Emre Akbaba
86'
match change Dorukhan Tokoz
Ra sân: Benjamin Stambouli
90'
match change Pape Abou Cisse
Ra sân: Yusuf Erdogan
Ante Rebic match yellow.png
90'
90'
match change Tayfun Aydogan
Ra sân: Michut Edouard

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Adana Demirspor

Besiktas JK Besiktas JK
Adana Demirspor Adana Demirspor
8
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
6
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
8
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
3
10
 
Sút Phạt
 
14
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
417
 
Số đường chuyền
 
317
82%
 
Chuyền chính xác
 
76%
15
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
0
36
 
Đánh đầu
 
36
18
 
Đánh đầu thành công
 
18
0
 
Cứu thua
 
7
24
 
Rê bóng thành công
 
15
11
 
Đánh chặn
 
8
32
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
24
 
Cản phá thành công
 
15
12
 
Thử thách
 
11
114
 
Pha tấn công
 
97
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Rachid Ghezzal
40
Jackson Muleka Kyanvubu
7
Ante Rebic
4
Onur Bulut
65
Yakup Kilic
5
Tayyib Talha Sanuc
1
Ersin Destanoglu
64
Mustafa Erhan Hekimoglu
99
Emrecan Bulut
66
Aytug Komec
Besiktas JK Besiktas JK 4-3-3
4-2-3-1 Adana Demirspor Adana Demirspor
34
Gunok
79
Terzi
22
Zaynutdi...
20
Uysal
2
Svensson
83
Fernande...
21
Tiknaz
75
Bingol
90
Kiliçsoy
9
Tosun
11
Rashica
71
Mahammad...
2
Cokcalis
4
Guler
5
Gravillo...
32
Erdogan
90
Stamboul...
20
Edouard
11
Akintola
8
Akbaba
77
Nourani
56
Barasi

Substitutes

30
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
66
Pape Abou Cisse
3
Abdurrahim Dursun
6
Tayfun Aydogan
26
Dorukhan Tokoz
15
Jovan Manev
29
Florent Shehu
21
Abdulsamet Burak
39
Vedat Karakus
24
Burhan Ersoy
Đội hình dự bị
Besiktas JK Besiktas JK
Rachid Ghezzal 18
Jackson Muleka Kyanvubu 40
Ante Rebic 7
Onur Bulut 4
Yakup Kilic 65
Tayyib Talha Sanuc 5
Ersin Destanoglu 1
Mustafa Erhan Hekimoglu 64
Emrecan Bulut 99
Aytug Komec 66
Besiktas JK Adana Demirspor
30 Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
66 Pape Abou Cisse
3 Abdurrahim Dursun
6 Tayfun Aydogan
26 Dorukhan Tokoz
15 Jovan Manev
29 Florent Shehu
21 Abdulsamet Burak
39 Vedat Karakus
24 Burhan Ersoy

Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Adana Demirspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 4
6.67 Sút trúng cầu môn 4
13.33 Phạm lỗi 7
6.67 Phạt góc 1
2.33 Thẻ vàng 0.67
59.67% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 0.4
0.9 Bàn thua 4
6.2 Sút trúng cầu môn 2.3
10.9 Phạm lỗi 7.9
5.8 Phạt góc 1.1
2 Thẻ vàng 1
57.7% Kiểm soát bóng 39.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Besiktas JK (37trận)
Chủ Khách
Adana Demirspor (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
0
13
HT-H/FT-T
5
0
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
0
HT-B/FT-H
1
4
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
1
0
HT-B/FT-B
3
5
13
0

Besiktas JK Besiktas JK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
34 Fehmi Mert Gunok Thủ môn 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.35
20 Necip Uysal Defender 0 0 0 7 6 85.71% 0 1 11 6.68
9 Cenk Tosun Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.01
2 Jonas Svensson Hậu vệ cánh phải 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 6 6.22
75 Tayfur Bingol Defender 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.13
11 Milot Rashica Tiền vệ công 1 1 0 2 2 100% 0 0 4 6.2
83 Gedson Carvalho Fernandes Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.42
22 Baktiyor Zaynutdinov Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.28
21 Demir Ege Tiknaz Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.2
79 Serkan Terzi Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
90 Semih Kiliçsoy Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 9 6.05

Adana Demirspor Adana Demirspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
90 Benjamin Stambouli Defender 0 0 0 6 3 50% 0 0 8 6.1
32 Yusuf Erdogan Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.23
8 Emre Akbaba Midfielder 0 0 0 4 4 100% 1 0 7 6.09
4 Semih Guler Defender 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.45
11 Babajide David Akintola Tiền vệ công 0 0 0 4 2 50% 0 0 8 6.02
71 Shahrudin Mahammadaliyev Thủ môn 0 0 0 4 2 50% 0 0 6 6.51
5 Andrew Gravillon Defender 0 0 0 15 12 80% 0 0 15 6.26
2 Ismail Cokcalis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 14 6.78
56 Yusuf Barasi Forward 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.03
20 Michut Edouard Tiền vệ trụ 0 0 0 12 12 100% 0 0 14 6.23
77 Motez Nourani Midfielder 0 0 0 5 5 100% 0 0 9 6.32

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ