Kết quả trận Besiktas JK vs Istanbulspor, 20h00 ngày 08/10
Besiktas JK
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Istanbulspor hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Istanbulspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Istanbulspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Istanbulspor
Kiến tạo: Salih Ucan
Ra sân: Eric Bertrand Bailly
Ra sân: Amir Hadziahmetovic
Ibrahim YilmazRa sân: Emir Kaan Gultekin
Ra sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Ra sân: Salih Ucan
Ra sân: Aboubakar Vincent Pate
Demeaco Duhaney
Eduart RrocaRa sân: Valon Ethemi
David SambissaRa sân: Mendy Mamadou
Modestas VorobjovasRa sân: Florian Loshaj
David Sambissa
Coly RacineRa sân: Ali Yasar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Istanbulspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Istanbulspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.05 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 8 | Salih Ucan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.58 | |
| 18 | Rachid Ghezzal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 30 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 19 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 24 | Valentin Rosier | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.74 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 |
Istanbulspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 21 | Demeaco Duhaney | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 12 | Mendy Mamadou | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 19 | Emir Kaan Gultekin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

