Kết quả trận Besiktas JK vs Konyaspor, 00h00 ngày 01/02
Besiktas JK 1
-1 0.66
+1 1.12
3.25 0.93
u 0.79
1.40
5.50
4.40
-0.5 0.66
+0.5 0.77
1.25 0.81
u 0.89
1.99
4.6
2.37
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Besiktas JK vs Konyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Besiktas JK vs Konyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Besiktas JK vs Konyaspor
Ugurcan Yazgili
0 - 1 Deniz Turuc Kiến tạo: Jackson Muleka Kyanvubu
Riechedly Bazoer
Adil Demirbag
Ra sân: Mustafa Erhan Hekimoglu
Ra sân: Salih Ucan
Ra sân: Vaclav Cerny
Ra sân: Cengiz Under
Sander SvendsenRa sân: Enis Bardhi
Arif BoslukRa sân: Riechedly Bazoer
Adamo NagaloRa sân: Ugurcan Yazgili
Melih IbrahimogluRa sân: Morten Bjorlo
Deniz Turuc
Ra sân: Orkun Kokcu
Berkan smail Kutlu
Blaz Kramer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Besiktas JK VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Besiktas JK vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Salih Ucan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 25 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Cengiz Under | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 30 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 35 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 33 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 19 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 91 | Mustafa Erhan Hekimoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 13 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 99 | Blaz Kramer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 18 | Berkan smail Kutlu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

