Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Betis vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 06/02
Betis
1.05
0.85
0.92
0.88
3.60
3.50
2.00
0.71
1.14
1.11
0.72
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Atletico Madrid hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Atletico Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Atletico Madrid
0 - 1 David Hancko Kiến tạo: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
0 - 2 Giuliano Simeone Kiến tạo: Matteo Ruggeri
0 - 3 Ademola Lookman Kiến tạo: Pablo Barrios
Ra sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
Ra sân: Luis Ezequiel Avila
Ra sân: Marc Bartra Aregall
Jose Maria Gimenez de VargasRa sân: Pablo Barrios
0 - 4 Antoine Griezmann Kiến tạo: Ademola Lookman
Nahuel MolinaRa sân: Giuliano Simeone
Thiago AlmadaRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Rodrigo MendozaRa sân: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Pablo Fornals
Obed VaargasRa sân: Ademola Lookman
0 - 5 Thiago Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Adrian San Miguel del Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 31 | 5.9 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 55 | 7 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 8.5 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

