Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Betis vs Real Madrid, 03h00 ngày 06/03
Betis
0.81
1.05
0.84
0.96
4.05
3.63
1.72
0.84
0.96
0.85
0.95
La Liga » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Real Madrid hôm nay ngày 06/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Real Madrid
Karim Benzema Goal cancelled
Eduardo Camavinga
Eder Gabriel Militao
Rodrygo Silva De Goes
Daniel Carvajal RamosRa sân: Lucas Vazquez Iglesias
Jose Ignacio Fernandez Iglesias NachoRa sân: Eduardo Camavinga
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Aurelien Tchouameni
Ra sân: Ayoze Perez
Ra sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: William Carvalho
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Juan Miranda
Ra sân: Aitor Ruibal
Alvaro RodriguezRa sân: Toni Kroos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 42 | 6.09 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 7.23 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 38 | 7.9 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 40 | 6.62 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 55 | 6.31 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 31 | 7.64 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 35 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 1 | 66 | 6.79 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 42 | 6.89 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 62 | 7.01 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 55 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

