Kết quả trận Betis vs Sevilla, 00h30 ngày 02/03
Betis
-0.5 0.87
+0.5 1.01
2.5 0.48
u 1.50
1.76
4.10
3.33
-0.25 0.87
+0.25 0.93
1 0.85
u 0.95
2.3
5
2.2
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Sevilla hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Sevilla
Gabriel Suazo
Kiến tạo: Abdessamad Ezzalzouli
Chidera EjukeRa sân: Jose Angel Carmona
OsoRa sân: Gabriel Suazo
2 - 1 Alexis Alejandro Sanchez Kiến tạo: Oso
Isaac Romero BernalRa sân: Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Ra sân: Alvaro Fidalgo
Adnan JanuzajRa sân: Caesar Azpilicueta
2 - 2 Isaac Romero Bernal Kiến tạo: Djibril Sow
Isaac Romero Bernal
Batista MendyRa sân: Djibril Sow
Juanlu Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 5 | 81 | 7.43 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 4 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 75 | 6.84 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 59 | 7.55 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 15 | Alvaro Fidalgo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7.45 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 38 | 7.31 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.1 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 1 | 78 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 7.08 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 22 | 5.61 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 64 | 6.95 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 70 | 100% | 0 | 0 | 78 | 6.44 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 63 | 6.68 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 38 | 6.92 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.15 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 55 | 6.76 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 2 | 100 | 7.46 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.06 | |
| 36 | Oso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 38 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

