Kết quả trận Betis vs Valencia, 22h15 ngày 01/02
Betis
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 0.88
u 0.98
1.77
4.15
3.65
-0.25 1.04
+0.25 0.97
1 0.81
u 1.03
2.29
4.65
2.23
La Liga » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Betis vs Valencia hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Betis vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Betis vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Betis vs Valencia
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
0 - 1 Luis Rioja Kiến tạo: Lucas Beltran
Ra sân: Sergi Altimira
Eray Ervin Comert
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Ra sân: Luis Ezequiel Avila
Santamaria BaptisteRa sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Sadiq UmarRa sân: Hugo Duro
Domingos Andre Ribeiro AlmeidaRa sân: Lucas Beltran
Diego Lopez NoguerolRa sân: Luis Rioja
Csar TarregaRa sân: Jose Manuel Arias Copete
Dimitri Foulquier
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Ra sân: Diego Javier Llorente Rios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Betis VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Betis vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 59 | 6.69 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 4 | 56 | 6.57 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.94 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 6.58 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 3 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 4 | 63 | 7.12 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.9 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 57 | 6.01 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 1 | 54 | 7.08 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 34 | 5.45 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.77 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 58 | 5.88 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 53 | 6.26 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 31 | 7.21 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 73 | 6.62 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 4 | 23 | 6.57 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 43 | 7.48 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 46 | 7.12 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 48 | 5.82 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

