Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC, 15h30 ngày 05/01

Vòng 16
15:30 ngày 05/01/2026
Bhayangkara Solo FC 1
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Dewa United FC 1
Địa điểm: Stadion Wibawa Mukti
Thời tiết: Nhiều mây, 28℃~29℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.91
-0.25
0.91
O 2.5
0.92
U 2.5
0.84
1
3.00
X
3.30
2
2.20
Hiệp 1
+0
1.14
-0
0.61
O 1
0.76
U 1
0.98

VĐQG Indonesia » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Phút
Dewa United FC Dewa United FC
Firza Andika match yellow.png
12'
Fareed Sadat 1 - 0
Kiến tạo: Moises Gaucho
match goal
43'
Wahyu Subo Seto match yellow.png
45'
45'
match change Stefano Lilipaly
Ra sân: Alexis Messidoro
Teuku Ichsan
Ra sân: Christian Ilic
match change
46'
Wahyu Subo Seto match yellow.pngmatch red
51'
52'
match yellow.png Edo Febriansyah
56'
match yellow.png Ricky Kambuaya
62'
match change Rafael Struick
Ra sân: Theo Fillo Da Costa Numberi
62'
match change Altariq Erfa Aqsal Ballah
Ra sân: Edo Febriansyah
Ilija Spasojevic
Ra sân: Fareed Sadat
match change
63'
63'
match change Wahyu Prasetyo
Ra sân: Rizdjar Nurviat
67'
match yellow.png Altariq Erfa Aqsal Ballah
Muhammad Ferarri
Ra sân: Firza Andika
match change
71'
Teuku Ichsan match yellow.png
73'
78'
match yellow.png Stefano Lilipaly
Lautaro Bellegia
Ra sân: Moises Gaucho
match change
81'
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
Ra sân: Deaner Missa Frengky
match change
81'
82'
match change Septian Satria Bagaskara
Ra sân: Brian Fatari
90'
match red Rafael Struick
Sani Rizki match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Wahyu Prasetyo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bhayangkara Solo FC VS Dewa United FC

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Dewa United FC Dewa United FC
8
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
5
 
Sút ra ngoài
 
5
23
 
Ném biên
 
16
72
 
Pha tấn công
 
80
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Teuku Ichsan
9
Ilija Spasojevic
41
Muhammad Ferarri
3
Vinicius Leonardo da Silva,Leo
7
Lautaro Bellegia
29
Rakasurya Handika
45
Rahmat Syawal
31
Stjepan Plazonja
18
Dedi Kusnandar
25
Evandra Florasta
8
Ginanjar Ramadhani
21
Titan Agung
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC 4-2-3-1
4-1-4-1 Dewa United FC Dewa United FC
1
Savik
11
Andika
15
Damjanov...
4
Sadiki
2
Antara
30
Ilic
5
Gaucho
20
Rizki
23
Seto
58
Frengky
16
Sadat
92
Stevens
12
Nurviat
2
Kuipers
14
Fatari
97
Febrians...
6
Numberi
10
Vikri
28
Messidor...
19
Kambuaya
11
Marukawa
39
Ferreira

Substitutes

5
Stefano Lilipaly
3
Wahyu Prasetyo
37
Altariq Erfa Aqsal Ballah
27
Rafael Struick
20
Septian Satria Bagaskara
1
Muhammad Natshir
23
Ady Setiawan
41
Cassio Scheid
15
Muslim Rangga
16
Kafiatur Rizky
Đội hình dự bị
Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Teuku Ichsan 19
Ilija Spasojevic 9
Muhammad Ferarri 41
Vinicius Leonardo da Silva,Leo 3
Lautaro Bellegia 7
Rakasurya Handika 29
Rahmat Syawal 45
Stjepan Plazonja 31
Dedi Kusnandar 18
Evandra Florasta 25
Ginanjar Ramadhani 8
Titan Agung 21
Bhayangkara Solo FC Dewa United FC
5 Stefano Lilipaly
3 Wahyu Prasetyo
37 Altariq Erfa Aqsal Ballah
27 Rafael Struick
20 Septian Satria Bagaskara
1 Muhammad Natshir
23 Ady Setiawan
41 Cassio Scheid
15 Muslim Rangga
16 Kafiatur Rizky

Dữ liệu đội bóng:Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
12 Phạm lỗi 10
2.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 2.67
41.67% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 5
14.7 Phạm lỗi 11.7
3.9 Phạt góc 5.9
3.5 Thẻ vàng 2.2
46.2% Kiểm soát bóng 55.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bhayangkara Solo FC (16trận)
Chủ Khách
Dewa United FC (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
5
3
HT-H/FT-T
0
2
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
1
3
2

Bhayangkara Solo FC Bhayangkara Solo FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Moises Gaucho Midfielder 0 0 2 29 26 89.66% 1 1 32 7.1
15 Slavko Damjanovic Trung vệ 1 0 0 30 25 83.33% 0 2 38 7.4
16 Fareed Sadat Forward 2 1 1 10 8 80% 1 2 18 7.4
7 Lautaro Bellegia Midfielder 0 0 1 4 3 75% 0 0 6 6.6
23 Wahyu Subo Seto Midfielder 0 0 0 13 11 84.62% 1 0 20 5.5
30 Christian Ilic Tiền vệ công 0 0 1 11 8 72.73% 2 0 17 6.7
9 Ilija Spasojevic Forward 1 0 0 4 3 75% 0 5 12 6.5
2 Putu Gede Juni Antara Defender 1 0 1 20 12 60% 0 0 24 6.7
19 Teuku Ichsan Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 13 7
11 Firza Andika Hậu vệ cánh trái 0 0 1 22 15 68.18% 0 1 30 6.9
1 Aqil Savik Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 15 7.6
3 Vinicius Leonardo da Silva,Leo Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 2 1 6.5
41 Muhammad Ferarri Trung vệ 0 0 0 4 0 0% 0 0 6 6.4
58 Deaner Missa Frengky Defender 2 0 1 12 10 83.33% 0 2 28 6.6
20 Sani Rizki Midfielder 4 1 0 14 10 71.43% 0 2 34 6.6
4 Nehar Sadiki Defender 0 0 0 29 27 93.1% 0 2 32 7.2

Dewa United FC Dewa United FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Stefano Lilipaly Cánh trái 2 0 0 14 10 71.43% 2 0 23 6.7
2 Nick Kuipers Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 5 44 6.6
92 Sonny Stevens Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 24 6.4
28 Alexis Messidoro Tiền vệ trụ 0 0 1 19 16 84.21% 0 0 25 6.4
39 Alex Martins Ferreira Forward 4 2 0 8 5 62.5% 0 1 18 6.6
10 Egy Maulana Vikri Cánh phải 3 1 2 54 44 81.48% 7 0 80 7.7
19 Ricky Kambuaya Tiền vệ trụ 0 0 0 37 29 78.38% 1 0 58 6.4
97 Edo Febriansyah Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 18 90% 0 0 27 6.5
11 Taisei Marukawa Cánh trái 0 0 1 32 28 87.5% 1 0 42 6.7
6 Theo Fillo Da Costa Numberi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 39 97.5% 0 0 50 6.7
3 Wahyu Prasetyo Trung vệ 1 0 1 19 17 89.47% 1 0 23 6.8
14 Brian Fatari Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 5 53 6.9
37 Altariq Erfa Aqsal Ballah Hậu vệ cánh trái 0 0 1 17 14 82.35% 2 1 19 6.7
20 Septian Satria Bagaskara Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.5
27 Rafael Struick Forward 0 0 0 10 7 70% 1 0 14 6.7
12 Rizdjar Nurviat Defender 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 27 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ