Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC, 15h30 ngày 05/01
Bhayangkara Solo FC 1
0.91
0.91
0.92
0.84
3.00
3.30
2.20
1.14
0.61
0.76
0.98
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC
Kiến tạo: Moises Gaucho
Stefano LilipalyRa sân: Alexis Messidoro
Ra sân: Christian Ilic

Edo Febriansyah
Ricky Kambuaya
Rafael StruickRa sân: Theo Fillo Da Costa Numberi
Altariq Erfa Aqsal BallahRa sân: Edo Febriansyah
Ra sân: Fareed Sadat
Wahyu PrasetyoRa sân: Rizdjar Nurviat
Altariq Erfa Aqsal Ballah
Ra sân: Firza Andika
Stefano Lilipaly
Ra sân: Moises Gaucho
Ra sân: Deaner Missa Frengky
Septian Satria BagaskaraRa sân: Brian Fatari
Rafael Struick
Wahyu Prasetyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bhayangkara Solo FC VS Dewa United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bhayangkara Solo FC vs Dewa United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bhayangkara Solo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Moises Gaucho | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 38 | 7.4 | |
| 16 | Fareed Sadat | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 18 | 7.4 | |
| 7 | Lautaro Bellegia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 5.5 | |
| 30 | Christian Ilic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 5 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Teuku Ichsan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 3 | Vinicius Leonardo da Silva,Leo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 1 | 6.5 | |
| 41 | Muhammad Ferarri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 58 | Deaner Missa Frengky | Defender | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.6 | |
| 20 | Sani Rizki | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 32 | 7.2 |
Dewa United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stefano Lilipaly | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 2 | Nick Kuipers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 44 | 6.6 | |
| 92 | Sonny Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Alexis Messidoro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 39 | Alex Martins Ferreira | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Egy Maulana Vikri | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 7 | 0 | 80 | 7.7 | |
| 19 | Ricky Kambuaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 97 | Edo Febriansyah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Taisei Marukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Theo Fillo Da Costa Numberi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 3 | Wahyu Prasetyo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Brian Fatari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 5 | 53 | 6.9 | |
| 37 | Altariq Erfa Aqsal Ballah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 20 | Septian Satria Bagaskara | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 27 | Rafael Struick | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 12 | Rizdjar Nurviat | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

