Kết quả trận Bhutan vs Brunei, 19h30 ngày 31/03
Bhutan
-0.75 0.96
+0.75 0.76
2.5 0.90
u 0.72
1.70
3.61
3.20
-0.25 0.96
+0.25 0.88
1 0.86
u 0.74
2.2
4.21
2
Asian Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhutan vs Brunei hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhutan vs Brunei tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhutan vs Brunei hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bhutan vs Brunei
Nazirrudin Ismail
0 - 1 Hakeme Yazid Said
Kiến tạo: Dawa Tshering
Kiến tạo: Sherub Dorji
Ra sân: Tshelthrim Namgyel
Ra sân: Jigme Tshultrim
Faturrahman EmbranRa sân: Muhammad Norsamri
Abdul Muiz SisaRa sân: Hibatur Rahman
Ra sân: Kinga Wangchuk
Jefri Syafiq IshakRa sân: Nazirrudin Ismail
Nazry AimanRa sân: Nurikhwan Othman
Haziq Naqiuddin SyamraRa sân: Hariz Danial
Ra sân: Dawa Tshering
Ra sân: Orgyen Tshering
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bhutan VS Brunei
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bhutan vs Brunei
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bhutan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Chencho Gyeltshen | 7 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 8.3 | ||
| 16 | Tshelthrim Namgyel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Jigme Tshultrim | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | ||
| 6 | Jetsuen Dorji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Kinga Wangchuk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Orgyen Tshering | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 8 | Pema Zangpo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Nima Wangdi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 3 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 3 | Sherub Dorji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 5 | Sonam Phuntsho | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | ||
| 4 | Tenzin Norbu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 2 | Yeshi Gyeltshen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 42 | 6.7 | |
| 0 | Dawa Tshering | 2 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 50 | 7.3 | ||
| 20 | Gyeltshen Zangpo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 18 | Kinzang Tashi Tobden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Nima Gyeltshen | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.5 |
Brunei
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nazirrudin Ismail | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Hakeme Yazid Said | Forward | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 7 | |
| 19 | Alinur Rashimy Jufri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Haimie Anak Nyaring | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 3 | Abdul Muiz Sisa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 4 | Hanif Azman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Nurikhwan Othman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 16 | Abdul Hariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 21 | Nazry Aiman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Wafi Aminuddin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Hanif Hamir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 5 | 37 | 6.6 | |
| 15 | Faturrahman Embran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 9 | Hariz Danial | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | ||
| 7 | Haziq Naqiuddin Syamra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Hibatur Rahman | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 0 | Nur Asyraffahmi Norsamri | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

