Kết quả trận Bhutan vs Brunei, 19h30 ngày 31/03

Vòng Qualifi 1
19:30 ngày 31/03/2026
Bhutan
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
Brunei
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 11
2-0
6.8 27
2-1
7.1 13
3-1
13.5 32
3-2
30 34
4-2
70 170
4-3
175 175
0-0
8.8
1-1
6.2
2-2
18
3-3
115
4-4
175
AOS
26

Asian Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bhutan vs Brunei hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bhutan vs Brunei tại Asian Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bhutan vs Brunei hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bhutan vs Brunei

Bhutan Bhutan
Phút
Brunei Brunei
24'
match yellow.png Nazirrudin Ismail
29'
match goal 0 - 1 Hakeme Yazid Said
Chencho Gyeltshen 1 - 1
Kiến tạo: Dawa Tshering
match goal
40'
Yeshi Gyeltshen 2 - 1
Kiến tạo: Sherub Dorji
match goal
45'
Pema Zangpo
Ra sân: Tshelthrim Namgyel
match change
51'
Kinzang Tashi Tobden
Ra sân: Jigme Tshultrim
match change
51'
56'
match change Faturrahman Embran
Ra sân: Muhammad Norsamri
61'
match change Abdul Muiz Sisa
Ra sân: Hibatur Rahman
Nima Gyeltshen
Ra sân: Kinga Wangchuk
match change
62'
70'
match change Jefri Syafiq Ishak
Ra sân: Nazirrudin Ismail
70'
match change Nazry Aiman
Ra sân: Nurikhwan Othman
70'
match change Haziq Naqiuddin Syamra
Ra sân: Hariz Danial
Kinzang Tashi Tobden match yellow.png
73'
Sonam Phuntsho
Ra sân: Dawa Tshering
match change
76'
Jetsuen Dorji
Ra sân: Orgyen Tshering
match change
77'
Sherub Dorji match yellow.png
79'
Pema Zangpo match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bhutan VS Brunei

Bhutan Bhutan
Brunei Brunei
12
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Phạt góc
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
7
 
Sút ra ngoài
 
7
107
 
Pha tấn công
 
101
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kinzang Tashi Tobden
12
Pema Zangpo
13
Nima Gyeltshen
5
Sonam Phuntsho
6
Jetsuen Dorji
1
Tshering Dendup
8
Jignam Seltob Dorji
19
Jigme Namgyel
21
Lhocho Nima
12
Kinley Penjor
23
Bikash Pradhan
9
Tenzin Dorji
Bhutan Bhutan 4-4-2
4-4-2 Brunei Brunei
20
Zangpo
3
Dorji
2
Gyeltshe...
4
Norbu
22
Tshultri...
11
Wangchuk
10
Tshering
16
Namgyel
14
Tshering
7
Gyeltshe...
15
Wangdi
1
Nyaring
6
Aminuddi...
22
Hamir
5
Othman
14
Rahman
8
Ismail
16
Hariz
4
Azman
10
Said
17
Norsamri
9
Danial

Substitutes

15
Faturrahman Embran
3
Abdul Muiz Sisa
21
Nazry Aiman
20
Jefri Syafiq Ishak
11
Haziq Naqiuddin Syamra
2
Muhammad Afi Aminuddin
18
Abdulazeez Elyas
19
Alinur Rashimy Jufri
13
Haziq Kasyful Azim Hasimulabdillah
12
Syafiq Safiuddin Shariff
11
Amin Sisa
Đội hình dự bị
Bhutan Bhutan
Kinzang Tashi Tobden 18
Pema Zangpo 12
Nima Gyeltshen 13
Sonam Phuntsho 5
Jetsuen Dorji 6
Tshering Dendup 1
Jignam Seltob Dorji 8
Jigme Namgyel 19
Lhocho Nima 21
Kinley Penjor 12
Bikash Pradhan 23
Tenzin Dorji 9
Bhutan Brunei
15 Faturrahman Embran
3 Abdul Muiz Sisa
21 Nazry Aiman
20 Jefri Syafiq Ishak
11 Haziq Naqiuddin Syamra
2 Muhammad Afi Aminuddin
18 Abdulazeez Elyas
19 Alinur Rashimy Jufri
13 Haziq Kasyful Azim Hasimulabdillah
12 Syafiq Safiuddin Shariff
11 Amin Sisa

Dữ liệu đội bóng:Bhutan vs Brunei

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
4 Bàn thua 4.67
2.33 Sút trúng cầu môn 1.67
1.33 Phạt góc 1.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
28.67% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.4
2.1 Bàn thua 3.4
2.1 Sút trúng cầu môn 1.6
4 Phạt góc 1.9
1.5 Thẻ vàng 2
36.3% Kiểm soát bóng 39%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bhutan (6trận)
Chủ Khách
Brunei (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
2
3
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
2
1

Bhutan Bhutan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Chencho Gyeltshen 7 4 1 9 8 88.89% 2 0 30 8.3
16 Tshelthrim Namgyel Tiền vệ trụ 0 0 1 18 16 88.89% 0 1 19 6.8
22 Jigme Tshultrim 0 0 1 19 18 94.74% 0 0 25 6.8
6 Jetsuen Dorji Midfielder 0 0 0 5 3 60% 1 0 8 6.7
11 Kinga Wangchuk Cánh trái 0 0 1 12 10 83.33% 0 0 18 6.2
10 Orgyen Tshering Tiền vệ công 0 0 1 20 15 75% 1 1 24 6.4
8 Pema Zangpo Tiền vệ công 1 0 0 10 7 70% 0 2 13 6.8
15 Nima Wangdi Cánh phải 0 0 1 39 29 74.36% 3 1 56 6.8
3 Sherub Dorji Hậu vệ cánh trái 0 0 2 36 29 80.56% 0 1 47 7.1
5 Sonam Phuntsho 1 0 0 8 4 50% 0 0 14 6.4
4 Tenzin Norbu Trung vệ 1 1 1 25 22 88% 0 1 31 7.3
2 Yeshi Gyeltshen Trung vệ 1 1 0 28 24 85.71% 0 4 42 6.7
0 Dawa Tshering 2 1 1 30 25 83.33% 2 0 50 7.3
20 Gyeltshen Zangpo Thủ môn 0 0 0 14 14 100% 0 0 22 6.9
18 Kinzang Tashi Tobden Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.5
13 Nima Gyeltshen Defender 0 0 0 10 5 50% 2 0 14 6.5

Brunei Brunei
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Nazirrudin Ismail Cánh trái 1 0 1 17 12 70.59% 1 0 21 6.6
10 Hakeme Yazid Said Forward 2 1 1 25 19 76% 1 1 35 7
19 Alinur Rashimy Jufri Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.4
1 Haimie Anak Nyaring Thủ môn 0 0 0 26 22 84.62% 0 1 31 7.5
3 Abdul Muiz Sisa Midfielder 0 0 0 12 10 83.33% 0 3 16 6.8
4 Hanif Azman Midfielder 0 0 0 25 18 72% 0 0 35 6.2
5 Nurikhwan Othman Trung vệ 0 0 0 37 36 97.3% 0 2 44 6.4
16 Abdul Hariz Tiền vệ trụ 0 0 0 33 31 93.94% 0 1 54 7.2
21 Nazry Aiman Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 6 60% 1 0 17 6.5
6 Wafi Aminuddin Trung vệ 0 0 0 18 13 72.22% 0 1 24 6.6
22 Hanif Hamir Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 5 37 6.6
15 Faturrahman Embran Cánh phải 1 0 0 3 3 100% 0 0 9 6.9
9 Hariz Danial 0 0 0 6 3 50% 0 0 13 6.3
7 Haziq Naqiuddin Syamra Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.2
14 Hibatur Rahman Defender 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 38 6.6
0 Nur Asyraffahmi Norsamri Cánh phải 2 2 0 13 10 76.92% 2 0 26 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ