Kết quả trận Birmingham City vs Bolton Wanderers, 01h45 ngày 23/10
Birmingham City
-0.5 0.70
+0.5 1.00
2.75 0.86
u 0.74
1.70
3.90
3.58
-0.25 0.70
+0.25 0.90
1 0.64
u 0.96
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Bolton Wanderers
Kyle Dempsey
Ra sân: Emil Hansson
Josh Cogley
Jay Matete
John McateeRa sân: Kyle Dempsey
Aaron CollinsRa sân: Scott Arfield
Victor AdeboyejoRa sân: Dion Charles
Ra sân: Alfie May
Ra sân: Ethan Laird
William ForresterRa sân: Randell Williams
John Mcatee
Ra sân: Paik Seung Ho
Ra sân: Keshi Anderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 4 | 112 | 7.55 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 1 | 1 | 79 | 7.93 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 53 | 7.02 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 7 | 6.56 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 60 | 56 | 93.33% | 6 | 1 | 79 | 7.31 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 55 | 7.04 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 80 | 85.11% | 0 | 1 | 104 | 7.02 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 55 | 6.94 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 82 | 70 | 85.37% | 4 | 1 | 108 | 7.09 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 7.07 | |
| 33 | Ayumu Yokoyama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 12 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 44 | 6.31 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.67 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 7 | 5.99 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 30 | 6.54 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 50 | 6.64 | |
| 9 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.91 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 5.73 | |
| 27 | Randell Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 3 | 71 | 6.89 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 15 | William Forrester | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

