Kết quả trận Birmingham City vs Burton Albion, 22h00 ngày 26/12

Vòng 22
22:00 ngày 26/12/2024
Birmingham City
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Burton Albion
Địa điểm: St Andrews stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.825
+3.5
1.975
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 24
2-0
5.3 80
2-1
8.8 6.8
3-1
11 11.5
3-2
36 19
4-2
60 200
4-3
200 200
0-0
15
1-1
10.5
2-2
28
3-3
165
4-4
200
AOS
8.4

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Burton Albion hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Burton Albion

Birmingham City Birmingham City
Phút
Burton Albion Burton Albion
Jay Stansfield 1 - 0 match pen
26'
45'
match yellow.png Udoka Godwin-Malife
Emil Hansson
Ra sân: Keshi Anderson
match change
46'
48'
match yellow.png Max Crocombe
50'
match change Danilo Orsi-Dadomo
Ra sân: Mason Bennett
Max Crocombe(OW) 2 - 0 match phan luoi
56'
67'
match change Tomas Kalinauskas
Ra sân: Rumarn Burrell
67'
match change Ben Whitfield
Ra sân: Ciaran Gilligan
67'
match change Charlie Webster
Ra sân: Kgaogelo Chauke
Paik Seung Ho
Ra sân: Marc Leonard
match change
68'
Alfie May
Ra sân: Lyndon Dykes
match change
68'
Luke Harris
Ra sân: Jay Stansfield
match change
80'
Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Willum Thor Willumsson
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Burton Albion

Birmingham City Birmingham City
Burton Albion Burton Albion
8
 
Phạt góc
 
0
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
2
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
0
6
 
Sút Phạt
 
4
78%
 
Kiểm soát bóng
 
22%
83%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
17%
776
 
Số đường chuyền
 
207
88%
 
Chuyền chính xác
 
57%
4
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Việt vị
 
0
19
 
Đánh đầu
 
29
14
 
Đánh đầu thành công
 
10
0
 
Cứu thua
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
24
1
 
Đánh chặn
 
2
28
 
Ném biên
 
20
10
 
Cản phá thành công
 
24
7
 
Thử thách
 
12
36
 
Long pass
 
25
166
 
Pha tấn công
 
57
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Emil Hansson
9
Alfie May
19
Taylor Gardner-Hickman
26
Luke Harris
13
Paik Seung Ho
5
Dion Sanderson
45
Bailey Peacock-Farrell
Birmingham City Birmingham City 4-2-3-1
5-3-2 Burton Albion Burton Albion
21
Allsopp
20
Cochrane
25
Davies
6
Bielik
2
Laird
12
Leonard
24
Iwata
28
Stansfie...
18
Willumss...
14
Anderson
17
Dykes
1
Crocombe
2
Godwin-M...
15
Vancoote...
6
Sweeney
20
Sraha
17
Armer
25
Gilligan
4
Watt
33
Chauke
32
Bennett
18
Burrell

Substitutes

7
Tomas Kalinauskas
8
Charlie Webster
9
Danilo Orsi-Dadomo
34
Ben Whitfield
13
Harry Isted
11
Billy Bodin
19
Dylan Williams
Đội hình dự bị
Birmingham City Birmingham City
Emil Hansson 7
Alfie May 9
Taylor Gardner-Hickman 19
Luke Harris 26
Paik Seung Ho 13
Dion Sanderson 5
Bailey Peacock-Farrell 45
Birmingham City Burton Albion
7 Tomas Kalinauskas
8 Charlie Webster
9 Danilo Orsi-Dadomo
34 Ben Whitfield
13 Harry Isted
11 Billy Bodin
19 Dylan Williams

Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Burton Albion

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3.67
14.33 Phạm lỗi 11.67
6 Phạt góc 6.67
2 Thẻ vàng 1.67
58.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.1
4.3 Sút trúng cầu môn 3.3
12.4 Phạm lỗi 10.6
6.9 Phạt góc 5.3
2 Thẻ vàng 1.7
55.4% Kiểm soát bóng 47%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Birmingham City (44trận)
Chủ Khách
Burton Albion (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
11
7
4
HT-H/FT-T
2
1
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
2
3
1
3
HT-H/FT-H
6
0
4
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
4
3
HT-B/FT-B
3
4
7
3

Birmingham City Birmingham City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ryan Allsopp Thủ môn 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 29 6.61
6 Krystian Bielik Trung vệ 1 1 0 119 109 91.6% 0 4 129 7.54
25 Ben Davies Trung vệ 0 0 0 107 91 85.05% 0 1 110 6.62
24 Tomoki Iwata Tiền vệ trụ 3 0 0 84 81 96.43% 0 0 94 6.81
7 Emil Hansson Cánh trái 1 0 0 20 15 75% 2 0 34 6.33
14 Keshi Anderson Cánh trái 1 0 0 32 28 87.5% 3 0 44 6.81
17 Lyndon Dykes Tiền đạo thứ 2 0 0 1 16 10 62.5% 0 2 22 6.58
13 Paik Seung Ho Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 27 90% 0 0 30 6.1
9 Alfie May Tiền đạo thứ 2 0 0 0 10 9 90% 1 0 17 5.95
18 Willum Thor Willumsson Tiền vệ công 0 0 1 63 58 92.06% 4 0 78 6.52
2 Ethan Laird Hậu vệ cánh phải 1 0 1 94 85 90.43% 1 1 115 7.18
20 Alex Cochrane Hậu vệ cánh trái 2 0 0 81 63 77.78% 7 4 111 7.24
28 Jay Stansfield Tiền đạo thứ 2 1 1 1 13 10 76.92% 3 0 30 6.69
26 Luke Harris Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.03
19 Taylor Gardner-Hickman Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 5.98
12 Marc Leonard Tiền vệ trụ 1 0 0 68 64 94.12% 4 0 78 6.93

Burton Albion Burton Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Mason Bennett Tiền đạo thứ 2 0 0 0 6 2 33.33% 0 5 11 6.32
1 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 35 12 34.29% 0 0 41 4.93
6 Ryan Sweeney Trung vệ 1 0 0 13 10 76.92% 0 2 34 6.9
34 Ben Whitfield Tiền đạo thứ 2 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.06
15 Terence Vancooten Trung vệ 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 33 6.81
2 Udoka Godwin-Malife Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 2 1 42 5.76
4 Elliot Watt Tiền vệ trụ 0 0 0 29 16 55.17% 2 0 39 6.11
17 Jack Armer Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 7 38.89% 1 0 35 6.4
18 Rumarn Burrell Tiền đạo thứ 2 0 0 0 9 4 44.44% 1 2 20 6.28
25 Ciaran Gilligan Tiền vệ trụ 0 0 0 15 9 60% 0 0 22 5.79
9 Danilo Orsi-Dadomo Tiền đạo thứ 2 0 0 0 4 2 50% 0 0 4 5.84
20 Jason Sraha Trung vệ 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 31 6.37
33 Kgaogelo Chauke Tiền vệ trụ 1 0 0 8 6 75% 0 0 14 5.69
8 Charlie Webster Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 2 50% 1 1 8 6.14
7 Tomas Kalinauskas Cánh phải 0 0 0 3 0 0% 0 0 4 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ