Kết quả trận Birmingham City vs Burton Albion, 22h00 ngày 26/12
Birmingham City
-1.75 0.78
+1.75 0.92
3 0.80
u 0.80
1.22
8.00
5.60
-0.75 0.78
+0.75 0.86
1.25 0.85
u 0.75
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Burton Albion hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Burton Albion
Udoka Godwin-Malife
Ra sân: Keshi Anderson
Max Crocombe
Danilo Orsi-DadomoRa sân: Mason Bennett
Tomas KalinauskasRa sân: Rumarn Burrell
Ben WhitfieldRa sân: Ciaran Gilligan
Charlie WebsterRa sân: Kgaogelo Chauke
Ra sân: Marc Leonard
Ra sân: Lyndon Dykes
Ra sân: Jay Stansfield
Ra sân: Willum Thor Willumsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 6 | Krystian Bielik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 119 | 109 | 91.6% | 0 | 4 | 129 | 7.54 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 91 | 85.05% | 0 | 1 | 110 | 6.62 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 0 | 0 | 94 | 6.81 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 22 | 6.58 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 5.95 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 4 | 0 | 78 | 6.52 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 1 | 1 | 115 | 7.18 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 81 | 63 | 77.78% | 7 | 4 | 111 | 7.24 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 26 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 19 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 12 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 4 | 0 | 78 | 6.93 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mason Bennett | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 11 | 6.32 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 41 | 4.93 | |
| 6 | Ryan Sweeney | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Terence Vancooten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 42 | 5.76 | |
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 2 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 17 | Jack Armer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 18 | Rumarn Burrell | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.84 | |
| 20 | Jason Sraha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 33 | Kgaogelo Chauke | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.69 | |
| 8 | Charlie Webster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 7 | Tomas Kalinauskas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

