Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Birmingham City vs Coventry City, 19h00 ngày 04/01
Birmingham City
0.83
1.05
0.88
0.98
2.70
3.30
2.50
0.86
1.04
0.76
1.08
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Coventry City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Coventry City
Kiến tạo: Kai Wagner
1 - 1 Josh Eccles Kiến tạo: Ephron Mason-Clarke
Kiến tạo: Patrick Roberts
2 - 2 Ellis Simms Kiến tạo: Jack Rudoni
Kiến tạo: Patrick Roberts
Ra sân: Louie Koumas
Haji WrightRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Kai Wagner
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Marvin Ducksch
Josh Eccles
Kai AndrewsRa sân: Josh Eccles
Bobby Thomas
Ra sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 23 | 6.74 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.19 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 18 | 7.3 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 21 | 6.71 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.95 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 8 | 2 | 68 | 6.26 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 24 | 6.84 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 38 | 5.91 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 44 | 6.26 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 9 | Ellis Simms | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 17 | 6.46 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 37 | 7.47 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 5.93 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

