Kết quả trận Birmingham City vs Huddersfield Town, 01h45 ngày 02/10
Birmingham City
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.75 0.82
u 0.78
1.60
4.30
3.67
-0.25 0.80
+0.25 0.86
1.25 0.99
u 0.61
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Huddersfield Town hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Huddersfield Town
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Freddie LadapoRa sân: Callum Marshall
Josh KoromaRa sân: Bojan Radulovic Samoukovic
David Kasumu
Kiến tạo: Jay Stansfield
Ra sân: Keshi Anderson
Ra sân: Alfie May
Jonathan HoggRa sân: David Kasumu
Joseph HodgeRa sân: Tom Lees
Ra sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 57 | 6.93 | |
| 11 | Scott Wright | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 6 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 101 | 89.38% | 0 | 4 | 126 | 7.29 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 60 | 6.91 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.32 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 0 | 70 | 7.25 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 37 | 7.22 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 2 | 57 | 6.91 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 79 | 87.78% | 1 | 3 | 103 | 7.27 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 4 | 2 | 90 | 6.82 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 36 | 7.23 | |
| 19 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.47 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.44 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Freddie Ladapo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 49 | 6.35 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 32 | 7.08 | |
| 21 | Antony Evans | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 14 | Mikel Miller | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 13 | 52% | 4 | 3 | 57 | 7.75 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 13 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 41 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 17 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 56 | 6.66 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 22 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

