Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Birmingham City vs Leeds United, 19h00 ngày 15/02
Birmingham City
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
1.02
0.80
0.91
0.80
3.75
3.50
1.95
0.70
1.16
0.89
0.93
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Leeds United hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Leeds United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Leeds United
Ra sân: Demarai Gray
Ethan AmpaduRa sân: Facundo Buonanotte
0 - 1 Lukas Nmecha Kiến tạo: Noah Okafor
Dominic Calvert-LewinRa sân: Lukas Nmecha
Brenden AaronsonRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Ra sân: August Priske
Ra sân: Carlos Vicente
Joel PiroeRa sân: Ao Tanaka
Jayden BogleRa sân: Noah Okafor
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Jonathan Panzo
Joe RodonRa sân: Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Jhon Elmer Solis Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 42 | 7 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 6.6 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

