Kết quả trận Birmingham City vs Leicester City, 22h00 ngày 07/02
Birmingham City
-0.75 0.92
+0.75 0.86
2.5 0.78
u 0.94
1.70
3.90
3.50
-0.25 0.92
+0.25 0.94
1 0.76
u 0.94
2.28
4.3
2.13
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Leicester City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Leicester City
Joe Aribo
1 - 1 Issahaku Fataw
Bobby Reid
Harry WinksRa sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Phil Neumann
Ra sân: Carlos Vicente
Ra sân: Jhon Elmer Solis Romero
Kiến tạo: Marvin Ducksch
Olabade AlukoRa sân: Jamaal Lascelles
Ra sân: Jay Stansfield
Dujuan RichardsRa sân: Issahaku Fataw
Divine MukasaRa sân: Joe Aribo
Jordan AyewRa sân: Patson Daka
Asmir Begovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 5 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 0 | 72 | 6.02 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 59 | 6.92 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 6 | 1 | 68 | 6.63 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 70 | 62 | 88.57% | 11 | 1 | 108 | 7.83 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 7 | 101 | 6.8 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 4 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 19 | 7.62 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 44 | 6.62 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 6.76 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 2 | 48 | 7.13 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 6 | 1 | 34 | 6.91 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 4.97 | |
| 24 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 53 | 6.84 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 49 | 5.76 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 18 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 7 | 26 | 6.32 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 6.54 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 38 | 5.93 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 30 | 7.33 | |
| 12 | Dujuan Richards | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 56 | Olabade Aluko | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

