Kết quả trận Birmingham City vs Leicester City, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Birmingham City
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Leicester City 1
Địa điểm: St Andrews stadium
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.917
+2
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 12.5
2-0
7.9 28
2-1
7.5 14.5
3-1
13.5 34
3-2
27 34
4-2
65 225
4-3
210 225
0-0
11
1-1
6.8
2-2
17
3-3
90
4-4
225
AOS
25

Hạng nhất Anh » 36

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Leicester City hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Leicester City

Birmingham City Birmingham City
Phút
Leicester City Leicester City
Ibrahim Osman 1 - 0 match goal
3'
5'
match yellow.png Joe Aribo
21'
match goal 1 - 1 Issahaku Fataw
32'
match red Bobby Reid
46'
match change Harry Winks
Ra sân: Stephy Mavididi
Bright Osayi Samuel
Ra sân: Phil Neumann
match change
62'
Patrick Roberts
Ra sân: Carlos Vicente
match change
62'
Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Jhon Elmer Solis Romero
match change
63'
Jay Stansfield 2 - 1
Kiến tạo: Marvin Ducksch
match goal
67'
71'
match change Olabade Aluko
Ra sân: Jamaal Lascelles
August Priske
Ra sân: Jay Stansfield
match change
75'
77'
match change Dujuan Richards
Ra sân: Issahaku Fataw
77'
match change Divine Mukasa
Ra sân: Joe Aribo
77'
match change Jordan Ayew
Ra sân: Patson Daka
84'
match yellow.png Asmir Begovic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Leicester City

Birmingham City Birmingham City
Leicester City Leicester City
22
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
10
10
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
36
 
Đánh đầu
 
48
1
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
12
3
 
Thử thách
 
7
25
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
11
 
Successful center
 
1
13
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
19
3
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
2
26
 
Ném biên
 
21
577
 
Số đường chuyền
 
224
87%
 
Chuyền chính xác
 
63%
89
 
Pha tấn công
 
72
79
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.38
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.25
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.38
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.5
39
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
38
 
Số quả tạt chính xác
 
3
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
14
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
August Priske
26
Bright Osayi Samuel
16
Patrick Roberts
7
Thomas Glyn Doyle
27
Kanya Fujimoto
9
Kyogo Furuhashi
37
Jonathan Panzo
21
Ryan Allsopp
39
Briar Bateman
Birmingham City Birmingham City 4-2-3-1
4-2-3-1 Leicester City Leicester City
25
Beadle
31
Wagner
4
Klarer
5
Neumann
24
Iwata
8
Ho
14
Romero
17
Osman
28
Stansfie...
23
Vicente
33
Ducksch
31
Begovic
21
Pereira
24
Lascelle...
4
Benjamin
33
Thomas
22
Skipp
18
Aribo
7
Fataw
14
Reid
10
Mavididi
20
Daka

Substitutes

9
Jordan Ayew
12
Dujuan Richards
8
Harry Winks
56
Olabade Aluko
29
Divine Mukasa
16
Victor Bernth Kristansen
1
Jakub Stolarczyk
28
Jeremy Monga
25
Louis Page
Đội hình dự bị
Birmingham City Birmingham City
August Priske 29
Bright Osayi Samuel 26
Patrick Roberts 16
Thomas Glyn Doyle 7
Kanya Fujimoto 27
Kyogo Furuhashi 9
Jonathan Panzo 37
Ryan Allsopp 21
Briar Bateman 39
Birmingham City Leicester City
9 Jordan Ayew
12 Dujuan Richards
8 Harry Winks
56 Olabade Aluko
29 Divine Mukasa
16 Victor Bernth Kristansen
1 Jakub Stolarczyk
28 Jeremy Monga
25 Louis Page

Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Leicester City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
12 Phạm lỗi 12
6.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2
59% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 3.4
11.7 Phạm lỗi 10.9
7.2 Phạt góc 3.9
1.8 Thẻ vàng 1.6
57.4% Kiểm soát bóng 46.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Birmingham City (42trận)
Chủ Khách
Leicester City (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
10
5
6
HT-H/FT-T
2
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
3
3
4
HT-H/FT-H
6
0
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
3
2
HT-B/FT-B
3
4
4
3

Birmingham City Birmingham City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Marvin Ducksch Forward 5 1 3 21 19 90.48% 0 0 33 7.28
16 Patrick Roberts Cánh phải 0 0 0 18 17 94.44% 1 0 20 6.23
24 Tomoki Iwata Midfielder 2 0 0 58 50 86.21% 3 0 72 6.02
26 Bright Osayi Samuel Defender 0 0 0 18 18 100% 4 0 24 6.08
5 Phil Neumann Defender 0 0 1 49 43 87.76% 1 3 59 6.92
8 Paik Seung Ho Midfielder 1 1 0 51 47 92.16% 6 1 68 6.63
31 Kai Wagner Hậu vệ cánh trái 1 0 6 70 62 88.57% 11 1 108 7.83
4 Christoph Klarer Defender 0 0 0 95 88 92.63% 0 7 101 6.8
7 Thomas Glyn Doyle Midfielder 1 0 0 21 19 90.48% 1 0 24 6.07
28 Jay Stansfield Forward 4 1 2 7 3 42.86% 1 1 19 7.62
29 August Priske Tiền đạo cắm 1 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.03
25 James Beadle Thủ môn 0 0 0 35 27 77.14% 0 2 44 6.62
14 Jhon Elmer Solis Romero Tiền vệ trụ 1 1 0 34 29 85.29% 0 1 43 6.76
17 Ibrahim Osman Cánh trái 3 1 0 29 21 72.41% 2 2 48 7.13
23 Carlos Vicente Cánh phải 2 1 3 20 17 85% 6 1 34 6.91

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Asmir Begovic Thủ môn 0 0 0 32 9 28.13% 0 0 41 6.33
9 Jordan Ayew Forward 1 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.01
14 Bobby Reid Midfielder 1 1 0 8 6 75% 0 0 10 4.97
24 Jamaal Lascelles Trung vệ 1 0 0 34 28 82.35% 0 3 53 6.84
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Defender 0 0 0 23 14 60.87% 0 2 49 5.76
8 Harry Winks Midfielder 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.01
10 Stephy Mavididi Midfielder 1 0 0 8 6 75% 2 0 18 6.26
18 Joe Aribo Tiền vệ trụ 0 0 1 19 15 78.95% 0 1 28 5.98
20 Patson Daka Forward 0 0 0 12 5 41.67% 0 7 26 6.32
22 Oliver Skipp Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 0 2 27 6.54
33 Luke Thomas Defender 0 0 1 18 9 50% 0 0 38 5.93
4 Nelson Benjamin Defender 0 0 0 19 14 73.68% 0 2 36 6.52
7 Issahaku Fataw Midfielder 3 1 1 14 8 57.14% 1 1 30 7.33
12 Dujuan Richards Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.17
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 0 0 1 4 4 100% 0 0 4 6.08
56 Olabade Aluko Defender 0 0 0 1 0 0% 0 0 5 6.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ