Kết quả trận Birmingham City vs Middlesbrough, 03h00 ngày 03/03
Birmingham City
-0 0.98
+0 0.88
2.5 0.78
u 0.94
2.43
2.35
3.45
-0 0.98
+0 0.85
1 0.76
u 0.94
3.05
2.95
2.12
Hạng nhất Anh » 35
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Middlesbrough hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Middlesbrough
0 - 1 Matt Targett Kiến tạo: Aidan Morris
0 - 2 Matt Targett Kiến tạo: Hayden Hackney
Kiến tạo: Jay Stansfield
1 - 3 David Strelec Kiến tạo: Luke Ayling
Morgan WhittakerRa sân: David Strelec
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Jay Stansfield
Tommy Conway
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Demarai Gray
Alan BrowneRa sân: Riley Mcgree
Jeremy SarmientoRa sân: Tommy Conway
Ra sân: Jonathan Panzo
Solomon Brynn
Adilson Malanda
Alex GilbertRa sân: Hayden Hackney
Callum Brittain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 1 | 17 | 6.98 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 25 | 5.84 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 45 | 6.82 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 41 | 6.04 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 42 | 6.04 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 34 | 5.38 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 6.79 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 40 | 7.74 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 4 | 39 | 6.86 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 13 | David Strelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.72 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 24 | 5.78 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 38 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

