Kết quả trận Birmingham City vs Portsmouth, 22h00 ngày 01/11
Birmingham City
-1 1.10
+1 0.70
2.5 0.94
u 0.76
1.60
4.65
3.70
-0.25 1.10
+0.25 0.90
1 0.92
u 0.78
2.32
4.45
2.03
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Portsmouth hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Portsmouth
Kiến tạo: Alex Cochrane
Ra sân: Patrick Roberts
Zak SwansonRa sân: Ibane Bowat
Josh MurphyRa sân: Min-Hyuk Yang
Colby BishopRa sân: Mackenzie Kirk
Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Marvin Ducksch
Jordan Williams
Kiến tạo: Alex Cochrane
Conor ChaplinRa sân: John Swift
Ra sân: Jay Stansfield
Ra sân: Demarai Gray
Josh KnightRa sân: Hayden Matthews
Kiến tạo: Tomoki Iwata
Ra sân: Tomoki Iwata
Josh Murphy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 7.17 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 2 | 33 | 7.28 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 8 | 64 | 9.17 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 7.67 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 55 | 7.62 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.29 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 37 | 8.17 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 1 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 4 | 64 | 8.24 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 56 | 8.35 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 51 | 8.1 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 34 | 6.04 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.46 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 5 | 95 | 6.01 | |
| 23 | Josh Murphy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 6 | 1 | 20 | 5.71 | |
| 8 | John Swift | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 5 | Regan Poole | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 64 | 6.41 | |
| 36 | Conor Chaplin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 9 | Colby Bishop | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 21 | Andre Dozzell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 1 | 1 | 64 | 5.22 | |
| 4 | Josh Knight | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 5.95 | |
| 26 | Josef Bursik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 2 | 51 | 6.26 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 1 | 74 | 6.02 | |
| 18 | Mark Kosznovszky | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 47 | 6.26 | |
| 22 | Zak Swanson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 5.74 | |
| 25 | Mackenzie Kirk | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 17 | Ibane Bowat | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 3 | 42 | 6.28 | |
| 14 | Hayden Matthews | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 61 | 5.96 | |
| 47 | Min-Hyuk Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 17 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

