Kết quả trận Birmingham City vs Reading, 23h30 ngày 10/08
Birmingham City
-1 1.01
+1 0.81
2.75 0.65
u 0.95
1.46
5.10
4.10
-0.25 1.01
+0.25 0.99
1.25 0.92
u 0.68
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Reading hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Reading
Lewis Wing
0 - 1 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Ra sân: Siriki Dembele
Ra sân: Willum Thor Willumsson
Ra sân: Koji Miyoshi
Kelvin AbrefaRa sân: Jeriel Dorsett
Andre GarciaRa sân: Mamadi Camara
Charlie SavageRa sân: Benjamin Njongoue Elliott
Ra sân: Marc Leonard
Ra sân: Ethan Laird
Jayden WarehamRa sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 52 | 7.7 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 45 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 12 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 6.5 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 5 | Michael Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

