Kết quả trận Birmingham City vs Stoke City, 22h00 ngày 24/01
Birmingham City
-0.5 0.72
+0.5 1.06
2.25 0.77
u 0.95
1.72
4.15
3.30
-0.25 0.72
+0.25 0.95
1 0.96
u 0.74
2.3
5
2.25
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs Stoke City hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Stoke City
Kiến tạo: Jay Stansfield
Ra sân: Ibrahim Osman
Ra sân: Thomas Glyn Doyle
Aaron CresswellRa sân: Eric Bocat
Favour FawunmiRa sân: Bae Jun Ho
1 - 1 Phil Neumann(OW)
Lamine Cisse
Ra sân: Marvin Ducksch
Ben PearsonRa sân: Tomas Rigo
Ra sân: Patrick Roberts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 15 | 6.47 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 56 | 8.05 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 56 | 7.13 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 49 | 6.91 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 6 | 2 | 68 | 7.14 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 10 | 46 | 7.45 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 31 | 7.13 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 3 | 15 | 6.17 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 1 | 46 | 6.24 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 26 | 6.32 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 3 | 61 | 6.55 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 10 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 54 | 6.34 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 17 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 67 | 7.29 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.35 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 29 | Lamine Cisse | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.21 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 6 | 66 | 7.43 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 4 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 48 | 6.22 | |
| 56 | Favour Fawunmi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

