Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Birmingham City vs West Brom, 03h00 ngày 11/02
Birmingham City
0.85
1.00
0.99
0.76
1.88
3.60
4.00
1.09
0.81
1.06
0.78
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Birmingham City vs West Brom hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Birmingham City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Birmingham City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs West Brom
Ra sân: Paik Seung Ho
Daniel Imray
Callum Styles
Alfie GilchristRa sân: Daniel Imray
Ra sân: Jay Stansfield
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Daryl DikeRa sân: Aune Heggebo
Michael JohnstonRa sân: Jed Wallace
Isaac Price
Ousmane DiakiteRa sân: Jamaldeen Jimoh
Ra sân: Ibrahim Osman
Charlie Taylor
Alex Mowatt
Krystian BielikRa sân: Nathaniel Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 37 | 6.73 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 39 | 6.88 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 0 | 64 | 7.28 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 61 | 6.92 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 33 | 6.81 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.57 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 4 | Callum Styles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 2 | 37 | 7.03 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Aune Heggebo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 21 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 14 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 30 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 18 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 30 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

