Kết quả trận Biu Chun Rangers vs Southern District, 17h00 ngày 19/04

Vòng 1
17:00 ngày 19/04/2026
Biu Chun Rangers
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 0)
Southern District
Địa điểm: Kowloon Bay Park
Thời tiết: Trong lành, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 9
2-0
18 11
2-1
10 44
3-1
24 140
3-2
26 75
4-2
85 50
4-3
145 100
0-0
14.5
1-1
6.3
2-2
11
3-3
44
4-4
175
AOS
20

VĐQG Hồng Kông » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Biu Chun Rangers vs Southern District hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Biu Chun Rangers vs Southern District tại VĐQG Hồng Kông 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Biu Chun Rangers vs Southern District hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Biu Chun Rangers vs Southern District

Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
Phút
Southern District Southern District
Yakubu Nassam Ibrahim 1 - 0 match goal
33'
37'
match yellow.png Lucas Emmanuel
55'
match yellow.png Chan Yun Tung
59'
match goal 1 - 1 Lucas Emmanuel
62'
match change Chan Hoi Pak Paco
Ra sân: Ngo-Hin Chen
Chen Hao
Ra sân: Lau Chi Lok
match change
63'
Cheng Tsz Sum
Ra sân: Cheuk-Yin Tsang
match change
63'
73'
match change Marcus Vinicius
Ra sân: Lucas Emmanuel
Matias Panigazzi 2 - 1 match goal
76'
78'
match change Mahama Awal
Ra sân: Sohgo Ichikawa
78'
match change Chak Ting Fung
Ra sân: Kak-Yi Lai
Lau Yat-Laam Nigel
Ra sân: Lam Lok Yin Jerry
match change
82'
85'
match yellow.png Marcus Vinicius
Yakubu Nassam Ibrahim 3 - 1 match goal
90'
Bailin Yang
Ra sân: Mauricio Cortes Armero
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Biu Chun Rangers VS Southern District

Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
Southern District Southern District
18
 
Tổng cú sút
 
16
10
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạt góc
 
8
0
 
Thẻ vàng
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
8
 
Sút ra ngoài
 
11
65
 
Pha tấn công
 
79
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Cheng Tsz Sum
22
Chen Hao
67
Lau Yat-Laam Nigel
51
Bailin Yang
31
Yu-Shan Wong
70
Yip Ka Yu
32
Wing-Ho Li
18
Yin-Hong Alvin Lau
44
Kwun-Ming Aries Fung
11
Yung-Sang Ma
30
Wing-Hei Chow
79
Yee-Hin Ian Chow
Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers 3-4-3
3-4-2-1 Southern District Southern District
13
Chan
45
Ansah
3
Kim
4
Fung
27
Jerry
37
Tsang
35
Panigazz...
16
Wegener
29
Armero
7
Lok
14
2
Ibrahim
1
Him
14
Ho
5
Santos
4
Kawase
2
Tung
11
Sasaki
12
Lai
19
Ichikawa
79
Emmanuel
28
Chen
7
Pereira

Substitutes

26
Chan Hoi Pak Paco
22
Marcus Vinicius
16
Chak Ting Fung
18
Mahama Awal
13
Ka-Ho Chan
31
NGAN NGO TIN
23
Ho Yung
27
Tsun Aidan Chong
20
Cheuk-Fung Yau
38
Gil Yehudayan
Đội hình dự bị
Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
Cheng Tsz Sum 99
Chen Hao 22
Lau Yat-Laam Nigel 67
Bailin Yang 51
Yu-Shan Wong 31
Yip Ka Yu 70
Wing-Ho Li 32
Yin-Hong Alvin Lau 18
Kwun-Ming Aries Fung 44
Yung-Sang Ma 11
Wing-Hei Chow 30
Yee-Hin Ian Chow 79
Biu Chun Rangers Southern District
26 Chan Hoi Pak Paco
22 Marcus Vinicius
16 Chak Ting Fung
18 Mahama Awal
13 Ka-Ho Chan
31 NGAN NGO TIN
23 Ho Yung
27 Tsun Aidan Chong
20 Cheuk-Fung Yau
38 Gil Yehudayan

Dữ liệu đội bóng:Biu Chun Rangers vs Southern District

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.33
5 Sút trúng cầu môn 5
3 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 2
33.67% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 2
3.4 Sút trúng cầu môn 3.7
3.8 Phạt góc 6
1.9 Thẻ vàng 2.6
41.3% Kiểm soát bóng 47.8%
1 Phạm lỗi 5.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Biu Chun Rangers (24trận)
Chủ Khách
Southern District (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
2
5
HT-H/FT-T
1
1
0
2
HT-B/FT-T
0
1
1
2
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
1
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
4
2
3
0