Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Blackburn Rovers vs Bristol City, 02h45 ngày 25/02

Vòng 34
02:45 ngày 25/02/2026
Blackburn Rovers
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Bristol City
Địa điểm: Ewood Park stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.99
+0.25
0.89
O 2.25
0.83
U 2.25
1.05
1
2.30
X
3.40
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.75
-0
1.17
O 1
1.06
U 1
0.78

Hạng nhất Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Bristol City hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Bristol City

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Phút
Bristol City Bristol City
Yuki Ohashi 1 - 0
Kiến tạo: Ryoya Morishita
match goal
6'
17'
match goal 1 - 1 Emil Ris Jakobsen
Ryoya Morishita match yellow.png
30'
31'
match goal 1 - 2 Scott Twine
Kiến tạo: Emil Ris Jakobsen
Yuki Ohashi match yellow.png
42'
45'
match yellow.png Sam Morsy
Moussa Baradji
Ra sân: Sondre Tronstad
match change
46'
46'
match change Neto Borges
Ra sân: Robert Atkinson
58'
match change Adam Randell
Ra sân: Sam Morsy
58'
match change Delano Burgzorg
Ra sân: Emil Ris Jakobsen
58'
match change Sinclair Armstrong
Ra sân: Scott Twine
Dion De Neve
Ra sân: Harry Pickering
match change
67'
Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Mathias Jorgensen
match change
67'
Oladapo Afolayan
Ra sân: Kristi Montgomery
match change
83'
86'
match yellow.png Tomi Horvat
90'
match change Max Bird
Ra sân: Tomi Horvat

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Bristol City

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Bristol City Bristol City
19
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
57
 
Đánh đầu
 
51
3
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
7
15
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
10
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
26
 
Đánh đầu thành công
 
28
4
 
Cản sút
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
22
401
 
Số đường chuyền
 
483
71%
 
Chuyền chính xác
 
74%
125
 
Pha tấn công
 
94
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
2.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
2.42
 
Cú sút trúng đích
 
1.2
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
22
 
Số quả tạt chính xác
 
19
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
28
36
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Dion De Neve
11
Andri Lucas Gudjohnsen
24
Moussa Baradji
21
Oladapo Afolayan
4
Yuri Oliveira Ribeiro
28
Adam Forshaw
5
Taylor Gardner-Hickman
35
Nicholas Michalski
26
Connor ORiordan
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 3-4-2-1
3-4-2-1 Bristol City Bristol City
22
Toth
20
Cashin
15
McLoughl...
17
Carter
3
Pickerin...
6
Tronstad
31
Montgome...
2
Alebiosu
23
Ohashi
25
Morishit...
29
Jorgense...
23
Vítek
19
Tanner
38
Eile
5
Atkinson
17
Sykes
12
Knight
40
Morsy
3
Pring
14
Horvat
10
Twine
18
Jakobsen

Substitutes

21
Neto Borges
30
Sinclair Armstrong
4
Adam Randell
11
Delano Burgzorg
13
Joe Lumley
6
Max Bird
20
Sam Bell
44
George Earthy
24
Seb Naylor
Đội hình dự bị
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Dion De Neve 14
Andri Lucas Gudjohnsen 11
Moussa Baradji 24
Oladapo Afolayan 21
Yuri Oliveira Ribeiro 4
Adam Forshaw 28
Taylor Gardner-Hickman 5
Nicholas Michalski 35
Connor ORiordan 26
Blackburn Rovers Bristol City
21 Neto Borges
30 Sinclair Armstrong
4 Adam Randell
11 Delano Burgzorg
13 Joe Lumley
6 Max Bird
20 Sam Bell
44 George Earthy
24 Seb Naylor

Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 10.67
4 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2.67
44.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 1.6
3 Sút trúng cầu môn 3.9
12.2 Phạm lỗi 9.7
5.3 Phạt góc 4.5
2.5 Thẻ vàng 1.9
48.8% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackburn Rovers (36trận)
Chủ Khách
Bristol City (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
7
6
HT-H/FT-T
1
3
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
1
3
HT-B/FT-H
2
1
2
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
4
2
1
1
HT-B/FT-B
5
4
4
6

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Sondre Tronstad Tiền vệ trụ 1 0 0 21 14 66.67% 0 1 28 5.94
3 Harry Pickering Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 11 57.89% 2 1 27 6.11
29 Mathias Jorgensen Cánh phải 1 0 0 17 13 76.47% 0 0 24 5.74
15 Sean McLoughlin Trung vệ 0 0 0 24 21 87.5% 0 2 41 6.86
23 Yuki Ohashi Tiền đạo cắm 2 2 0 18 10 55.56% 0 6 35 7.72
17 Hayden Carter Trung vệ 1 0 1 32 21 65.63% 0 2 52 6.66
25 Ryoya Morishita Tiền vệ công 2 2 3 31 23 74.19% 3 1 42 7.33
22 Balazs Toth Thủ môn 0 0 0 21 5 23.81% 0 0 25 6.13
20 Cashin Trung vệ 1 0 1 26 19 73.08% 1 4 51 6.83
14 Dion De Neve Tiền vệ trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
11 Andri Lucas Gudjohnsen Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
2 Ryan Alebiosu Hậu vệ cánh phải 2 0 3 25 16 64% 4 1 46 6.45
31 Kristi Montgomery Tiền vệ trụ 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 31 6.67
24 Moussa Baradji Tiền vệ trụ 0 0 0 16 12 75% 1 1 21 6.29

Bristol City Bristol City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Robert Atkinson Trung vệ 0 0 0 49 37 75.51% 0 3 58 6.37
40 Sam Morsy Tiền vệ trụ 0 0 0 47 36 76.6% 0 1 53 6.22
17 Mark Sykes Tiền vệ phải 1 0 2 22 13 59.09% 2 2 39 7.16
10 Scott Twine Tiền vệ công 3 1 1 32 29 90.63% 0 0 45 7.27
14 Tomi Horvat Tiền vệ phải 1 0 2 30 23 76.67% 6 0 48 7.04
18 Emil Ris Jakobsen Tiền đạo cắm 4 3 2 10 6 60% 2 2 25 8.41
21 Neto Borges Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 14 77.78% 0 1 20 6.22
11 Delano Burgzorg Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.03
3 Cameron Pring Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 16 57.14% 4 1 51 7.16
12 Jason Knight Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 2 36 6.34
19 George Tanner Hậu vệ cánh phải 0 0 0 48 38 79.17% 2 3 62 6.26
4 Adam Randell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.12
38 Noah Eile Trung vệ 0 0 0 57 51 89.47% 0 3 63 6.56
30 Sinclair Armstrong Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 5.99
23 Radek Vítek Thủ môn 0 0 0 29 20 68.97% 0 0 33 6.58

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ