Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackburn Rovers vs Bristol City, 02h45 ngày 25/02
Blackburn Rovers
0.99
0.89
0.83
1.05
2.30
3.40
3.00
0.75
1.17
1.06
0.78
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Bristol City hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Bristol City
Kiến tạo: Ryoya Morishita
1 - 1 Emil Ris Jakobsen
1 - 2 Scott Twine Kiến tạo: Emil Ris Jakobsen
Sam Morsy
Ra sân: Sondre Tronstad
Neto BorgesRa sân: Robert Atkinson
Adam RandellRa sân: Sam Morsy
Delano BurgzorgRa sân: Emil Ris Jakobsen
Sinclair ArmstrongRa sân: Scott Twine
Ra sân: Harry Pickering
Ra sân: Mathias Jorgensen
Ra sân: Kristi Montgomery
Tomi Horvat
Max BirdRa sân: Tomi Horvat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Bristol City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Bristol City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.94 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 27 | 6.11 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 41 | 6.86 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 6 | 35 | 7.72 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 52 | 6.66 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 42 | 7.33 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 4 | 51 | 6.83 | |
| 14 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 4 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.29 |
Bristol City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 3 | 58 | 6.37 | |
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 39 | 7.16 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 6 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 18 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 25 | 8.41 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.22 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 3 | 62 | 6.26 | |
| 4 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 63 | 6.56 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 33 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

