Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackburn Rovers vs Charlton Athletic, 22h00 ngày 04/01
Blackburn Rovers
0.90
0.95
1.01
0.74
2.05
3.20
3.80
1.16
0.72
0.68
1.19
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Charlton Athletic hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Charlton Athletic
0 - 1 Charlie Kelman
0 - 2 Charlie Kelman
Kiến tạo: Todd Cantwell
Macaulay GillespheyRa sân: Reece Burke
Ra sân: George Pratt
Ra sân: Harry Pickering
Macaulay Gillesphey
Greg DochertyRa sân: Joe Rankin-Costello
Sonny CareyRa sân: Luke Berry
Conor Coventry
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Kiến tạo: Lewis Miller
Harvey KnibbsRa sân: Conor Coventry
Isaac OlaofeRa sân: Miles Leaburn
Ra sân: Moussa Baradji
Lloyd Jones
James Bree
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 70 | 6.55 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 0 | 73 | 6.63 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.56 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 2 | 7 | 84 | 7.18 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 2 | 46 | 7 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 0 | 30 | 5.69 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 48 | 7.3 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 22 | 53.66% | 0 | 6 | 64 | 7.16 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 43 | 8.27 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 5.76 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 18 | 51.43% | 0 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 59 | 6.48 | |
| 28 | James Bree | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 14 | 51.85% | 8 | 5 | 47 | 6.79 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 29 | 6.36 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 19 | 7.53 | |
| 26 | Joe Rankin-Costello | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.06 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 3 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 11 | 46 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

