Kết quả trận Blackburn Rovers vs Hull City, 22h00 ngày 31/01
Blackburn Rovers
-0.5 1.10
+0.5 0.68
2.25 0.77
u 0.95
2.10
2.93
3.25
-0 1.10
+0 1.04
1 0.98
u 0.72
2.88
3.43
2
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Hull City
Ra sân: Ryan Alebiosu
Ra sân: Adam Forshaw
Yu HirakawaRa sân: John Lundstram
Kieran DowellRa sân: Liam Millar
Ra sân: Ryoya Morishita
Ra sân: Yuki Ohashi
Matty JacobRa sân: Akin Famewo
Louie KoumasRa sân: Joe Gelhardt
Kyle JosephRa sân: Oliver McBurnie
0 - 1 Louie Koumas Kiến tạo: Kyle Joseph
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 57 | 6.78 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 2 | 91 | 6.81 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 66 | 54 | 81.82% | 13 | 1 | 95 | 6.86 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 3 | 36 | 6.35 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 5 | 77 | 7.32 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 6 | 2 | 50 | 6.19 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 6 | 29 | 7.02 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 52 | 7.21 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 2 | 6 | 85 | 6.91 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 3 | 50 | 6.68 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 47 | 6.98 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 5.95 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | John Egan | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 4 | 39 | 7.09 | |
| 5 | John Lundstram | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 6 | 31 | 7.09 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.08 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 5 | 2 | 62 | 6.87 | |
| 2 | Lewie Coyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 55 | 7.11 | |
| 23 | Akin Famewo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 33 | 7.04 | |
| 27 | Regan Slater | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 49 | 6.88 | |
| 7 | Liam Millar | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 2 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 48 | 7.44 | |
| 22 | Kyle Joseph | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 16 | Matty Jacob | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.46 | |
| 13 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 4 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 58 | 7.67 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

