Kết quả trận Blackburn Rovers vs Portsmouth, 19h30 ngày 07/03
Blackburn Rovers
-0 0.80
+0 0.98
2 0.87
u 0.85
2.35
2.65
3.08
-0 0.80
+0 0.97
0.75 0.73
u 0.97
3.13
3.43
1.9
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Portsmouth hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Portsmouth
Ra sân: Adam Forshaw
Ra sân: Yuki Ohashi
Conor ShaughnessyRa sân: Regan Poole
Adrian SegecicRa sân: Conor Chaplin
Ra sân: Yuri Oliveira Ribeiro
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Harvey BlairRa sân: Gustavo Caballero
Jacob BrownRa sân: Colby Bishop
0 - 1 Connor Ogilvie Kiến tạo: Jacob Brown
Kiến tạo: Ryoya Morishita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 5.73 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 3 | 40 | 6.82 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 16 | 6.32 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.34 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 4 | 48 | 7.18 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 44 | 6.72 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 51 | 6.94 | |
| 36 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 14 | 6.53 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 42 | 6.63 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

