Kết quả trận Blackburn Rovers vs Portsmouth, 19h30 ngày 07/03

Vòng 36
19:30 ngày 07/03/2026
Blackburn Rovers
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Portsmouth
Địa điểm: Ewood Park stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 6.4
2-0
12 13
2-1
11 34
3-1
32 135
3-2
55 120
4-2
215 225
4-3
225 225
0-0
6.4
1-1
5.6
2-2
20
3-3
145
4-4
225
AOS
95

Hạng nhất Anh » 43

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Portsmouth hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Portsmouth

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Phút
Portsmouth Portsmouth
Moussa Baradji
Ra sân: Adam Forshaw
match change
62'
Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Yuki Ohashi
match change
63'
67'
match change Conor Shaughnessy
Ra sân: Regan Poole
70'
match change Adrian Segecic
Ra sân: Conor Chaplin
Dion De Neve
Ra sân: Yuri Oliveira Ribeiro
match change
75'
Kristi Montgomery
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
match change
75'
81'
match change Harvey Blair
Ra sân: Gustavo Caballero
81'
match change Jacob Brown
Ra sân: Colby Bishop
Cashin match yellow.png
83'
84'
match goal 0 - 1 Connor Ogilvie
Kiến tạo: Jacob Brown
Hayden Carter match yellow.png
90'
Hayden Carter 1 - 1
Kiến tạo: Ryoya Morishita
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Portsmouth

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Portsmouth Portsmouth
10
 
Tổng cú sút
 
14
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
5
6
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
62
14
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
46
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
8
24
 
Đánh đầu thành công
 
38
3
 
Cản sút
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
7
25
 
Ném biên
 
17
365
 
Số đường chuyền
 
501
70%
 
Chuyền chính xác
 
80%
92
 
Pha tấn công
 
108
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.62
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
21
 
Số quả tạt chính xác
 
16
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
38
38
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Dion De Neve
11
Andri Lucas Gudjohnsen
24
Moussa Baradji
31
Kristi Montgomery
8
Sidnei Tavares
35
Nicholas Michalski
16
Scott Wharton
21
Oladapo Afolayan
38
Tom Atcheson
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 3-4-2-1
4-2-3-1 Portsmouth Portsmouth
22
Toth
20
Cashin
15
McLoughl...
17
Carter
4
Ribeiro
5
Gardner-...
28
Forshaw
2
Alebiosu
23
Ohashi
25
Morishit...
29
Jorgense...
1
Schmid
24
Devlin
5
Poole
3
Ogilvie
22
Swanson
7
Pack
38
Ebrima
47
Caballer...
36
Chaplin
27
Alli
9
Bishop

Substitutes

10
Adrian Segecic
6
Conor Shaughnessy
29
Harvey Blair
40
Jacob Brown
16
Luke Le Roux
17
Ibane Bowat
26
Josef Bursik
2
Jordan Williams
55
Dia Madiodio
Đội hình dự bị
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Dion De Neve 14
Andri Lucas Gudjohnsen 11
Moussa Baradji 24
Kristi Montgomery 31
Sidnei Tavares 8
Nicholas Michalski 35
Scott Wharton 16
Oladapo Afolayan 21
Tom Atcheson 38
Blackburn Rovers Portsmouth
10 Adrian Segecic
6 Conor Shaughnessy
29 Harvey Blair
40 Jacob Brown
16 Luke Le Roux
17 Ibane Bowat
26 Josef Bursik
2 Jordan Williams
55 Dia Madiodio

Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Portsmouth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
7.67 Phạm lỗi 10
3.33 Phạt góc 3.67
3 Thẻ vàng 2.67
37.33% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1.6
2.3 Sút trúng cầu môn 3.7
8.7 Phạm lỗi 9.9
4.5 Phạt góc 7.4
2.2 Thẻ vàng 1.9
40.8% Kiểm soát bóng 52.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackburn Rovers (46trận)
Chủ Khách
Portsmouth (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
5
7
HT-H/FT-T
1
3
1
2
HT-B/FT-T
1
2
1
0
HT-T/FT-H
0
0
3
3
HT-H/FT-H
7
3
2
4
HT-B/FT-H
2
2
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
4
4
3
3
HT-B/FT-B
5
4
8
2

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adam Forshaw Tiền vệ trụ 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 24 6.5
4 Yuri Oliveira Ribeiro Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 7 53.85% 1 1 20 6.53
29 Mathias Jorgensen Cánh phải 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 12 6.05
15 Sean McLoughlin Trung vệ 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 23 6.56
23 Yuki Ohashi Tiền đạo cắm 3 0 0 8 5 62.5% 1 1 17 5.73
17 Hayden Carter Trung vệ 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 23 6.48
25 Ryoya Morishita Tiền vệ công 0 0 3 17 13 76.47% 1 1 21 6.76
22 Balazs Toth Thủ môn 0 0 0 14 4 28.57% 0 1 15 6.4
20 Cashin Trung vệ 1 0 0 22 14 63.64% 2 3 40 6.82
5 Taylor Gardner-Hickman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 7 87.5% 1 2 16 6.32
2 Ryan Alebiosu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 12 75% 1 1 19 6.34

Portsmouth Portsmouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Pack Tiền vệ trụ 1 0 1 42 38 90.48% 0 4 48 7.18
3 Connor Ogilvie Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 35 92.11% 0 2 44 6.72
5 Regan Poole Trung vệ 0 0 0 47 42 89.36% 0 4 51 6.94
36 Conor Chaplin Tiền đạo thứ 2 1 0 1 18 12 66.67% 1 0 25 6.1
9 Colby Bishop Tiền đạo cắm 0 0 1 10 6 60% 0 3 14 6.53
1 Nicolas Schmid Thủ môn 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 31 6.38
24 Terry Devlin Hậu vệ cánh phải 1 0 0 27 18 66.67% 1 3 42 6.63
22 Zak Swanson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 23 21 91.3% 1 0 31 6.27
38 Adams Ebrima Tiền vệ trụ 2 0 0 23 17 73.91% 0 0 33 6.23
47 Gustavo Caballero Cánh trái 1 0 0 6 4 66.67% 1 0 14 5.97
27 Millenic Alli Cánh trái 0 0 1 14 13 92.86% 2 1 19 6.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ