Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackburn Rovers vs Preston North End, 03h00 ngày 21/02
Blackburn Rovers
0.93
0.97
1.00
0.73
2.10
3.40
3.50
1.09
0.81
1.17
0.73
Hạng nhất Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Preston North End hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Preston North End
Jamal LewisRa sân: Andrija Vukcevic
Thierry SmallRa sân: Pol Valentin
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Callum LangRa sân: Lewis Dobbin
Daniel JebbisonRa sân: Milutin Osmajic
Callum Lang
Odel OffiahRa sân: Andrew Hughes
Ra sân: Moussa Baradji
Ra sân: Harry Pickering
Kiến tạo: Cashin
Thierry Small
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 55 | 6.57 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 29 | 6.76 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 31 | 6.41 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 7.06 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 1 | 52 | 7.02 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 1 | 30 | 6.76 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 33 | 6.44 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 8 | 71 | 7.57 | |
| 3 | Andrija Vukcevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 2 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 18 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.42 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 21 | Alfie Devine | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 17 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

