Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday, 02h45 ngày 04/02
Blackburn Rovers
0.83
1.00
0.88
0.97
1.40
4.60
8.50
0.85
0.95
0.78
1.03
Hạng nhất Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday
Sean Fusire
Kiến tạo: Ryoya Morishita
Harry Amass
Ra sân: Adam Forshaw
Ra sân: George Pratt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 6.78 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 5 | 49 | 7.34 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 1 | 71 | 6.67 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 2 | 21 | 7.42 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 42 | 7.58 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 17 | 6.42 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 37 | 6.13 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 40 | 6.57 | |
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 50 | 6.03 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 21 | 6.43 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

