Kết quả trận Blackburn Rovers vs Swansea City, 21h00 ngày 19/10
Blackburn Rovers
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.81
u 0.89
2.10
2.90
3.45
-0.25 1.05
+0.25 0.67
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Swansea City
Goncalo Baptista Franco
Kiến tạo: Todd Cantwell
Josh Key
Azeem AbdulaiRa sân: Florian Bianchini
Ra sân: Makhtar Gueye
Zan VipotnikRa sân: Oliver Cooper
Ra sân: Ryan Hedges
Ra sân: Tyrhys Dolan
Joe AllenRa sân: Goncalo Baptista Franco
Myles Peart-HarrisRa sân: Liam Cullen
Ra sân: Todd Cantwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.64 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 42 | 7.12 | |
| 42 | Lewis Baker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 27 | 6.39 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 7.06 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 63 | 8.1 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 29 | 6.68 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 7.07 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 45 | 7.15 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 29 | 7.64 | |
| 24 | Owen Beck | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 53 | 6.33 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Joe Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 114 | 104 | 91.23% | 3 | 0 | 130 | 6.75 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 7 | 1 | 73 | 6.36 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 101 | 96 | 95.05% | 0 | 3 | 109 | 6.74 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 103 | 96 | 93.2% | 0 | 3 | 115 | 7.13 | |
| 31 | Oliver Cooper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 19 | Florian Bianchini | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.2 | ||
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 53 | 6.39 | |
| 47 | Azeem Abdulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

