Kết quả trận Blackburn Rovers vs Watford, 22h00 ngày 24/01
Blackburn Rovers
-0.25 0.90
+0.25 0.88
2.25 0.92
u 0.80
2.10
3.05
3.10
-0 0.90
+0 1.11
1 1.02
u 0.68
2.7
3.7
1.99
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Watford hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Watford
0 - 1 Edo Kayembe
Kiến tạo: Todd Cantwell
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Rocco Vata
Hector Kyprianou
Ra sân: Adam Forshaw
Ra sân: Lewis Miller
Ra sân: Ryoya Morishita
Nestory IrankundaRa sân: Othmane Maamma
Ra sân: Mathias Jorgensen
Kwadwo BaahRa sân: Luca Kjerrumgaard
Edo Kayembe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 41 | 6.25 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 70 | 7.04 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 37 | 69.81% | 12 | 1 | 85 | 7.33 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 4 | 69 | 7.36 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 7 | 107 | 8.23 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 26 | Connor ORiordan | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 26 | 65% | 0 | 1 | 51 | 6.22 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 4 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 47 | Aodhan Doherty | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 20 | 6.39 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 35 | 6.53 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 7 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 39 | Edo Kayembe | Midfielder | 1 | 1 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 50 | 8.11 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 41 | 6.49 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 25 | 62.5% | 2 | 2 | 79 | 7.91 | |
| 25 | James Abankwah | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 41 | 7.09 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 25 | 6.62 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 4 | 59 | 6.85 | |
| 11 | Rocco Vata | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 46 | 7.26 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 46 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

