Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Blackburn Rovers vs Wrexham, 19h30 ngày 01/01

Vòng 25
19:30 ngày 01/01/2026
Blackburn Rovers
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Wrexham
Địa điểm: Ewood Park stadium
Thời tiết: Trong lành, 0℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.04
+0.5
0.86
O 2.5
1.06
U 2.5
0.82
1
2.01
X
3.30
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.16
+0.25
0.76
O 1
0.99
U 1
0.85

Hạng nhất Anh » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackburn Rovers vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Phút
Wrexham Wrexham
11'
match goal 0 - 1 Sam Smith
Kiến tạo: Matthew James
Moussa Baradji match yellow.png
30'
Todd Cantwell match yellow.png
37'
38'
match goal 0 - 2 Oliver Rathbone
Kiến tạo: Dan Scarr
45'
match yellow.png Sam Smith
Harry Pickering
Ra sân: Ryan Hedges
match change
46'
Tom Atcheson
Ra sân: Matty Litherland
match change
59'
64'
match yellow.png George Dobson
Lewis Miller match yellow.png
67'
72'
match change Ben Sheaf
Ra sân: Matthew James
Sondre Tronstad match yellow.png
75'
Nathan Dlamini
Ra sân: Axel Henriksson
match change
82'
84'
match change Liberato Cacace
Ra sân: Lewis OBrien
87'
match change Harry Ashfield
Ra sân: Oliver Rathbone

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Wrexham

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Wrexham Wrexham
12
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
8
10
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
44
 
Đánh đầu
 
68
1
 
Cứu thua
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
15
14
 
Thử thách
 
14
24
 
Long pass
 
30
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
34
7
 
Cản sút
 
1
8
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
5
29
 
Ném biên
 
28
444
 
Số đường chuyền
 
396
76%
 
Chuyền chính xác
 
72%
70
 
Pha tấn công
 
84
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
0
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
19
 
Số quả tạt chính xác
 
19
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
34
20
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Harry Pickering
38
Tom Atcheson
52
Nathan Dlamini
14
Dion De Neve
22
Balazs Toth
4
Yuri Oliveira Ribeiro
5
Taylor Gardner-Hickman
47
Aodhan Doherty
44
Brandon Powell
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 3-4-1-2
3-4-2-1 Wrexham Wrexham
1
Pears
43
Pratt
15
McLoughl...
12
Miller
19
Hedges
6
Tronstad
24
Baradji
40
Litherla...
10
Cantwell
23
Ohashi
18
Henrikss...
1
Okonkwo
5
Hyam
24
Scarr
2
Doyle
47
Longman
15
Dobson
37
James
14
Thomason
20
Rathbone
27
OBrien
28
Smith

Substitutes

13
Liberato Cacace
18
Ben Sheaf
45
Harry Ashfield
29
Ryan Barnett
16
Jay Rodriguez
6
Conor Coady
25
Callum Burton
33
Nathan Broadhead
4
Max Cleworth
Đội hình dự bị
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Harry Pickering 3
Tom Atcheson 38
Nathan Dlamini 52
Dion De Neve 14
Balazs Toth 22
Yuri Oliveira Ribeiro 4
Taylor Gardner-Hickman 5
Aodhan Doherty 47
Brandon Powell 44
Blackburn Rovers Wrexham
13 Liberato Cacace
18 Ben Sheaf
45 Harry Ashfield
29 Ryan Barnett
16 Jay Rodriguez
6 Conor Coady
25 Callum Burton
33 Nathan Broadhead
4 Max Cleworth

Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Wrexham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4
11.33 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.33
53.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 1.3
3 Sút trúng cầu môn 3.4
10.5 Phạm lỗi 8.4
5.4 Phạt góc 4.7
2.4 Thẻ vàng 1.4
48.8% Kiểm soát bóng 50.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackburn Rovers (27trận)
Chủ Khách
Wrexham (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
3
2
HT-H/FT-T
0
1
2
0
HT-B/FT-T
1
1
2
2
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
3
2
1
2
HT-B/FT-B
4
3
2
1

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Sondre Tronstad Midfielder 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 26 5.81
19 Ryan Hedges Midfielder 0 0 1 6 2 33.33% 2 0 16 6.03
10 Todd Cantwell Midfielder 2 0 1 20 17 85% 0 0 25 5.67
15 Sean McLoughlin Defender 0 0 0 29 24 82.76% 0 3 38 6.11
12 Lewis Miller Defender 0 0 0 28 22 78.57% 0 0 45 5.87
1 Aynsley Pears Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 20 5.46
23 Yuki Ohashi Forward 1 0 0 11 8 72.73% 1 1 19 5.9
18 Axel Henriksson Midfielder 0 0 0 12 5 41.67% 0 2 15 5.91
24 Moussa Baradji Midfielder 1 0 0 8 5 62.5% 0 3 16 6.02
40 Matty Litherland Trung vệ 1 0 0 13 8 61.54% 0 0 18 5.64
43 George Pratt Defender 0 0 0 18 13 72.22% 0 4 26 6.03

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Matthew James Midfielder 0 0 1 17 13 76.47% 2 0 26 7.31
28 Sam Smith Forward 2 1 1 8 5 62.5% 0 2 18 7.48
5 Dominic Hyam Defender 0 0 0 20 14 70% 0 3 26 6.9
15 George Dobson Midfielder 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 15 6.37
20 Oliver Rathbone Midfielder 2 1 1 18 14 77.78% 0 1 31 7.97
24 Dan Scarr Defender 1 0 1 19 16 84.21% 0 1 24 6.97
27 Lewis OBrien Midfielder 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 22 6.37
14 George Thomason Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 4 0 33 6.56
47 Ryan James Longman Midfielder 1 0 1 6 6 100% 0 0 13 6.94
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 11 5 45.45% 0 0 12 6.44
2 Callum Doyle Defender 0 0 0 23 14 60.87% 0 3 28 6.71

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ