Kết quả trận Blackpool vs Barnsley, 21h00 ngày 19/10
Blackpool
-0.5 1.01
+0.5 0.81
2.75 0.81
u 0.79
1.95
3.03
3.52
-0.25 1.01
+0.25 0.65
1.25 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Barnsley hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Barnsley
0 - 1 Davis Kellior-Dunn Kiến tạo: Jonathan Russell
Ra sân: Dominic Ballard
Ra sân: Jordan Lawrence-Gabriel
Ra sân: Elliot Embleton
Matthew CraigRa sân: Jonathan Russell
Vimal YoganathanRa sân: Adam Phillips
Kiến tạo: Lee Evans
Ra sân: Albie Morgan
1 - 2 Marc Roberts Kiến tạo: Luca Connell
Donovan PinesRa sân: Georgie Gent
Fabio JaloRa sân: Stephen Humphrys
Fabio Jalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.22 | |
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 7 | 89 | 78 | 87.64% | 9 | 2 | 110 | 7.91 | |
| 5 | Matthew Pennington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 17 | Joshua Onomah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 14 | Elliot Embleton | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.33 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 68 | 6.61 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 59 | 8.12 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 42 | 6.68 | |
| 30 | Harry Tyrer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 58 | 5.82 | |
| 25 | Robert Apter | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 24 | Odel Offiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 71 | 6.51 | |
| 19 | Dominic Ballard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 5.91 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 1 | 6 | 75 | 7.88 | |
| 8 | Adam Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 44 | Stephen Humphrys | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.65 | ||
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 35 | 7.38 | |
| 32 | Joshua Earl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 52 | 6.76 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 7 | 2 | 53 | 7.26 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 68 | 7.49 | |
| 5 | Donovan Pines | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 1 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 3 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 18 | Matthew Craig | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 12 | Fabio Jalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 17 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

