Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackpool vs Bradford City, 22h00 ngày 04/01
Blackpool
1.01
0.83
0.83
1.03
2.75
3.30
2.50
0.97
0.81
0.99
0.79
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Bradford City hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Bradford City
0 - 1 Aden Baldwin
Will Swan
Kiến tạo: Andy Lyons
Louie SibleyRa sân: Calum Kavanagh
Ra sân: Scott Banks
Ra sân: Joshua Luke Bowler
1 - 2 Will Swan
Tommy LeighRa sân: Antoni Sarcevic
Stephen HumphrysRa sân: Will Swan
Tommy Leigh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Bradford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 55 | 5.97 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 0 | 57 | 6.09 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 4 | 45 | 7.48 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 30 | 63.83% | 8 | 0 | 77 | 6.77 | |
| 23 | Scott Banks | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 1 | 49 | 6.51 | |
| 2 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 1 | 68 | 7.52 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 28 | 6.14 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 6 | 64 | 6.09 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 31 | 5.86 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 7 | 61 | 7.15 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 2 | 55 | 6.65 |
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 4 | 1 | 59 | 6.54 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 2 | 4 | 81 | 7.52 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 1 | 7 | 51 | 7.67 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 3 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 39 | 7.21 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 58 | 6.69 | |
| 40 | Louie Sibley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 24 | Will Swan | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 32 | 7.39 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 5 | 1 | 44 | 6.38 | |
| 20 | Tommy Leigh | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.18 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 46 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

