Kết quả trận Blackpool vs Cambridge United, 21h00 ngày 06/04
Blackpool
-1 0.99
+1 0.83
2.5 0.82
u 0.78
1.51
5.00
3.82
-0.25 0.99
+0.25 1.03
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Cambridge United hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Cambridge United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Cambridge United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Cambridge United
Kiến tạo: Karamoko Dembele
Ryan Bennett
Paul Digby
Zeno Ibsen RossiRa sân: Ryan Bennett
Ra sân: Jake Beesley
Elias KachungaRa sân: Sullay KaiKai
Ra sân: Hayden Coulson
Ra sân: Kylian Kouassi
Macauley BonneRa sân: James Brophy
Adam MayRa sân: Paul Digby
Ra sân: Karamoko Dembele
Jack LankesterRa sân: Jordan Cousins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Cambridge United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Cambridge United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 66 | 82.5% | 3 | 7 | 97 | 7.37 | |
| 18 | Jake Beesley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 23 | 6.85 | |
| 7 | George Byers | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 83 | 6.95 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 2 | 48 | 7.05 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 17 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 1 | 55 | 6.26 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 5 | 90 | 7.36 | |
| 11 | Karamoko Dembele | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 45 | 7.72 | |
| 20 | Oliver Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 2 | 86 | 6.59 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 6 | 2 | 76 | 7.78 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.42 |
Cambridge United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Danny Andrew | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 6 | Ryan Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 5.99 | |
| 21 | Elias Kachunga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 24 | Jordan Cousins | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 63 | 7.16 | |
| 4 | Paul Digby | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 27 | Macauley Bonne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 12 | 6.27 | |
| 14 | Sullay KaiKai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 7 | James Brophy | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 19 | Adam May | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 10 | Jack Lankester | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 47 | 6.61 | |
| 28 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 6 | 85 | 6.77 | |
| 2 | Liam Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 23 | Gassan Ahadme | Forward | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 38 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

