Kết quả trận Blackpool vs Lincoln City, 01h45 ngày 02/10
Blackpool
-0.5 0.79
+0.5 0.91
2.5 0.89
u 0.71
1.79
3.65
3.42
-0.25 0.79
+0.25 0.74
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Lincoln City hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Lincoln City
Conor McGrandles
Ra sân: Hayden Coulson
Jovon Makama
Tom BaylissRa sân: Conor McGrandles
Adam Jackson
Freddie DraperRa sân: Bailey Cadamarteri
Ra sân: Jake Beesley

Adam Jackson
Tom HamerRa sân: Jack Moylan
Tendayi Darikwa
Kiến tạo: Ashley Fletcher
JJ McKiernanRa sân: Dom Jefferies
Erik RingRa sân: Jovon Makama
Ra sân: Robert Apter
Ra sân: Albie Morgan
1 - 1 Tom Hamer Kiến tạo: Tom Bayliss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 90 | 75 | 83.33% | 10 | 1 | 116 | 7.05 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 3 | 62 | 6.76 | |
| 18 | Jake Beesley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 22 | CJ Hamilton | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 16 | 7.22 | |
| 14 | Elliot Embleton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.85 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 68 | 6.85 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 7 | 106 | 6.86 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 2 | 88 | 7.25 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 4 | 39 | 7.64 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 30 | Harry Tyrer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 25 | Robert Apter | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 24 | Odel Offiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 2 | 100 | 6.82 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 0 | 36 | 6.17 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 5 | Adam Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 43 | 5.93 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 6 | 37 | 7.35 | |
| 8 | Tom Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 6.59 | |
| 6 | Ethan Erhahon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 44 | 6.6 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 16 | Dom Jefferies | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 2 | 38 | 7.28 | |
| 23 | Sean Roughan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 1 | 49 | 6.57 | |
| 12 | Erik Ring | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 28 | Jack Moylan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 10 | JJ McKiernan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.53 | |
| 27 | Jovon Makama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 23 | 5.64 | |
| 9 | Bailey Cadamarteri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 4 | 8 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

