Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackpool vs Mansfield Town, 03h00 ngày 18/02
Blackpool
1.05
0.77
0.92
0.88
2.50
3.30
2.75
0.81
1.03
0.90
0.92
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Mansfield Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Mansfield Town
Kiến tạo: CJ Hamilton
Aaron LewisRa sân: Jonathan Russell
Rhys OatesRa sân: Victor Adeboyejo
Will EvansRa sân: Oliver Irow
Ra sân: Niall Ennis
Ra sân: CJ Hamilton
Elliott HewittRa sân: Stephen McLaughlin
Nathan Moriah WelshRa sân: Regan Hendry
Ra sân: Leighton Clarkson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Mansfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 26 | 7.31 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 30 | 6.99 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.88 | |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 4 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 7.09 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 42 | 6.82 |
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 4 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 2 | 54 | 6.35 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 5 | 39 | 6.71 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 6.35 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 33 | 5.96 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 26 | 6.44 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 39 | 6.18 | |
| 44 | Oliver Irow | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

