Kết quả trận Blackpool vs Northampton Town, 22h00 ngày 24/01
Blackpool
-0.5 0.97
+0.5 0.85
2.25 0.83
u 0.89
1.96
3.33
3.15
-0.25 0.97
+0.25 0.68
1 1.00
u 0.70
2.55
4.02
2.02
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Northampton Town hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Northampton Town
Terry Taylor
Tom EavesRa sân: Sam Hoskins
Ra sân: Michael Obafemi
Michael JacobsRa sân: Kamarai Swyer
Elliott ListRa sân: Jackson Valencia Mosquera
Ra sân: Joel Randall
Jordan WillisRa sân: Conor McCarthy
Max DycheRa sân: Terry Taylor
Ra sân: Jordan Brown
Ra sân: Ashley Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 8 | 50 | 7.95 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 2 | 56 | 7.51 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 7.34 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 0 | 52 | 7.42 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 3 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 46 | 8.19 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 7 | 44 | 8.77 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 50 | 7.58 | |
| 28 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 3 | 1 | 1 | 42 | 25 | 59.52% | 4 | 4 | 83 | 8.77 | |
| 12 | Kamarl Grant | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 4 | 49 | 7.31 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Michael Jacobs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 9 | Tom Eaves | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 12 | 6.2 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7.01 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 34 | 6.22 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 1 | 58 | 6.58 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 4 | 52 | 6.62 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 78 | 6.36 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 2 | 42 | 5.38 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 50 | 6.09 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 2 | 53 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

